bazar

/bə'za:/ Cách viết khác : (bazaar) /bə'za:/
Học thuật
Thân thiện
bazar

Range ton bazar, tes vêtements sont éparpillés partout sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chợ: Một khu vực hoặc sự kiện nơi hàng hóa được bày bán, thường mang tính chất đông đúc đa dạng, có thểchợ truyền thốngphương Đông hoặc chợ phiên.
    • Cửa hàng bách hóa: Một cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.
    • (Thông tục) Đồ đạc bừa bãi; nhà cửa bừa bãi: Dùng để chỉ một đống đồ đạc lộn xộn hoặc một không gian rất bừa bộn.
    • (Thông tục) Đồ đạc, đồ lề: Chỉ những vật dụng, đồ đạc cá nhân nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons acheté des épices au bazar. (Chúng tôi đã mua gia vịchợ.)
    • Ce grand bazar vend de tout. (Cửa hàng bách hóa lớn này bán đủ thứ.)
    • Quel bazar dans ta chambre ! (Phòng của bạn bừa bãi thật đấy!)
    • Prends tout ton bazar et suis-moi. (Lấy hết đồ đạc của cậu đi theo tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Range ton bazar !": Một câu mệnh lệnh thông tục có nghĩa là "Hãy dọn dẹp đồ đạc của anh đi!" hoặc "Sắp xếp đồ đạc lộn xộn của anh vào đi!".

    • Arrête de traîner et range ton bazar. (Đừng la cà nữa dọn dẹp đồ đạc của con đi.)
  • "de bazar": Cụm tính từ (thông tục) có nghĩa là "rẻ tiền", "thuộc loại xoàng", "chất lượng kém".

    • Ce jouet de bazar s'est cassé en un jour. (Món đồ chơi rẻ tiền này hỏng chỉ trong một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bazarder (động từ, thông tục): Bán tống bán tháo, bán rẻ mạt.
    • Il a tout bazarder avant de déménager. (Anh ấy đã phải bán tống bán tháo mọi thứ trước khi chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Marché (danh từ): Chợ.
  • Magasin (danh từ): Cửa hàng.
  • Fouillis (danh từ): Mớ hỗn độn, đống lộn xộn.
  • Affaires (danh từ, số nhiều): Đồ đạc.
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai bazar !: Thành ngữ thông tục có nghĩa "Thật là một mớ hỗn độn!".
    • Avec tous ces dossiers sur le bureau, c'est un vrai bazar ! (Với đống hồ sơ trên bàn này, thật là một mớ hỗn độn!)
bazar

Range ton bazar, tes vêtements sont éparpillés partout sur le sol.

danh từ giống đực
  1. chợ
  2. cửa hàng bách hóa
  3. (thông tục) nhà cửa bừa bãi; đồ đạc bừa bãi
    • Range ton bazar
      xếp gọn đồ đạc lại đi
  4. (thông tục) đồ đạc, đồ lề
    • de bazar
      (thuộc loại) rẻ tiền, (thuộc) hạng xoàng

Từ gần giống

Từ chứa "bazar"