bazar

/bə'za:/ Cách viết khác : (bazaar) /bə'za:/
danh từ giống đực
  1. chợ
  2. cửa hàng bách hóa
  3. (thông tục) nhà cửa bừa bãi; đồ đạc bừa bãi
    • Range ton bazar
      xếp gọn đồ đạc lại đi
  4. (thông tục) đồ đạc, đồ lề
    • de bazar
      (thuộc loại) rẻ tiền, (thuộc) hạng xoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bazar"

Từ có nhắc đến "bazar"

bazar
Range ton bazar, tes vêtements sont éparpillés partout sur le sol.