bléser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói đớt, nói ngọng: Chỉ hành động phát âm không rõ ràng, đặc biệt là khi nói các âm như "r" hoặc "l", tạo ra một giọng nói có vẻ trẻ con hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le petit enfant blèse en essayant de dire "rouge". (Đứa trẻ nhỏ nói đớt khi cố gắng nói từ "rouge".)
- À cause de son appareil dentaire, il blèse légèrement. (Vì niềng răng, anh ấy nói hơi ngọng một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bléser sur les 'r'": nói đớt, đặc biệt là không phát âm được âm "r".
- Certains enfants blèsent sur les "r" jusqu'à l'âge de six ou sept ans. (Một số trẻ em nói đớt âm "r" cho đến tận sáu hoặc bảy tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blésement (danh từ): sự nói đớt, tật nói ngọng.
- Son blésement est dû à un frein de langue trop court. (Tật nói ngọng của anh ấy là do dây hãm lưỡi quá ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Zézayer: nói ngọng (thường chỉ việc phát âm "j" hoặc "ch" thành "z").
- Chuinter: nói gió, phát âm "s" hoặc "ch" không chuẩn.
Lưu ý
- Từ "bléser" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết mô tả. Trong bối cảnh y tế hoặc chuyên môn, người ta thường dùng các thuật ngữ như "trouble de l'articulation" (rối loạn phát âm) hoặc "dyslalie" (chứng khó nói) thay thế.