blahs

blahs

She is fighting the blahs by taking a walk in the park.

Định nghĩa

Danh từ: (số nhiều, thường dùng với mạo từ "the") Cảm giác chán nản, bất mãn, uể oải, không năng lượng hoặc hứng thú với bất cứ điều . Từ này chỉ một trạng thái tinh thần tiêu cực, mơ hồ, không nguyên nhân cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã cảm thấy chán nản cả tuần nay dường như không thể động lực được.)
  • (Sau kỳ nghỉ lễ, ấy thường cảm thấy uể oải chán chường.)
  • (Ăn đồ ăn vặt đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy bất mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To have/catch the blahs: bị mắc phải trạng thái chán nản.
    • He caught the blahs after the long, rainy weekend. (Anh ấy bị mắc phải cảm giác chán nản sau kỳ nghỉ cuối tuần dài mưa.)
  • To shake off the blahs: vượt qua cảm giác chán nản.
    • A brisk walk can help you shake off the blahs. (Một cuộc đi bộ nhanh có thể giúp bạn vượt qua cảm giác uể oải.)
  • The Sunday blahs: cảm giác chán nản đặc trưng vào ngày Chủ nhật trước khi đi làm trở lại.
    • Many people experience the Sunday blahs in the late afternoon. (Nhiều người trải qua cảm giác chán nản ngày Chủ nhật vào cuối buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Blah (adj, tính từ): nhạt nhẽo, tẻ nhạt, không thú vị.
    • The movie was so blah. (Bộ phim thật nhạt nhẽo.)
  • Blah-blah (n): lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
    • He just gave me a lot of blah-blah about being busy. (Anh ấy chỉ nói với tôi một đống lời vô nghĩa về việc bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boredom: sự chán chường.
  • Apathy: sự thờ ơ, thiếu nhiệt tình.
  • Doldrums: trạng thái trì trệ, buồn tẻ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Malaise: cảm giác khó chịu, bất an chung (thường mang tính thể chất hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "blahs", nhưng có thể dùng: - Get over: vượt qua. - She finally got over the blahs and started working. (Cuối cùng ấy đã vượt qua cảm giác chán nản bắt đầu làm việc.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in a funk: ở trong trạng thái buồn bã, lo lắng (gần nghĩa với "the blahs" nhưng mạnh hơn).
  • To have the blues: cảm thấy buồn bã (thường liên quan đến nỗi buồn cụ thể hơn sự chán nản chung chung).