blair

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Blair: Họ của một chính khách người Anh, Tony Blair, người từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1997 đến năm 2007. Ông sinh năm 1953.

dụ sử dụng
  • (Tony Blair Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1997 đến năm 2007.)
  • (Chính phủ Blair đã đưa ra nhiều cải cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blair era": thời kỳ trị vì của Tony Blair.

    • The Blair era was marked by economic growth and the Iraq War. (Thời kỳ Blair được đánh dấu bởi tăng trưởng kinh tế Chiến tranh Iraq.)
  • "Blairism": hệ tư tưởng chính trị gắn liền với Tony Blair, thường được mô tả "Con đường thứ ba" pha trộn giữa chủ nghĩa xã hội dân chủ chủ nghĩa tự do kinh tế.

    • Blairism sought to modernize the Labour Party. (Chủ nghĩa Blair tìm cách hiện đại hóa Đảng Lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Blairite (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến chính sách của Tony Blair.
    • Many Blairites supported the Iraq War. (Nhiều người theo chủ nghĩa Blair ủng hộ Chiến tranh Iraq.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể tham khảo:
    • Prime Minister: Thủ tướng.
    • Labour leader: Lãnh đạo Đảng Lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Blair".
Thành ngữ liên quan
  • "Blair's Britain": nước Anh dưới thời Tony Blair.
    • Blair's Britain saw a boom in the service sector. (Nước Anh dưới thời Blair chứng kiến sự bùng nổ trong lĩnh vực dịch vụ.)