bawler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khóc to, người khóc rống: "bawler" chỉ một người, đặc biệt là trẻ sơ sinh, khóc rất to và dữ dội.
- Người nói hoặc la hét rất to: "bawler" cũng có thể chỉ một người giao tiếp bằng giọng nói cực kỳ lớn, thường là la hét hoặc nói to một cách ồn ào.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- Their new baby is a real bawler. (Đứa con mới sinh của họ đúng là một đứa khóc rống.)
- The bawler in the cinema disturbed everyone. (Người khóc to trong rạp chiếu phim đã làm phiền mọi người.)
Nghĩa 2:
- He is a notorious bawler at the market, always shouting his prices. (Anh ta là một người la hét nổi tiếng ở chợ, luôn la to giá hàng của mình.)
- The coach is a bawler who motivates the team with loud commands. (Huấn luyện viên là một người nói to, thúc đẩy đội bằng những mệnh lệnh ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bawler" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hay phàn nàn hoặc than vãn một cách ồn ào.
- He is such a bawler about minor issues. (Anh ta đúng là một người hay than vãn ầm ĩ về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
Bawl (động từ): khóc to, la hét.
- The baby bawled all night. (Đứa bé khóc rống suốt đêm.)
Bawling (danh từ, động tính từ): hành động khóc to hoặc la hét.
- The bawling from the next room was unbearable. (Tiếng khóc rống từ phòng bên cạnh thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Weepy: người hay khóc (nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
- Shouter: người la hét.
- Crybaby: người hay khóc nhè (thường mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bawl out: la mắng ai đó rất to.
- The teacher bawled out the student for being late. (Giáo viên đã la mắng học sinh vì đi muộn.)
Bawl up: khóc to đến mức không kiểm soát được.
- The child bawled up after losing his toy. (Đứa trẻ khóc rống lên sau khi mất đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Bawl one's eyes out: khóc rất nhiều và rất to.
- She bawled her eyes out at the sad movie. (Cô ấy đã khóc rất to và nhiều khi xem bộ phim buồn.)