blanc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu trắng: Chỉ màu sắc, như màu của tuyết hoặc sữa.
- Trống, không có gì: Chỉ một khoảng trống, một trang giấy chưa viết, hoặc một thứ gì đó không có nội dung.
- Sạch sẽ, tinh khiết: Chỉ quần áo đã giặt sạch hoặc một thứ gì đó không vết bẩn.
- Vô tội: (Dùng trong cách nói ẩn dụ) Chỉ sự trong sạch, không phạm tội.
Danh từ giống đực:
- Màu trắng: Bản thân màu trắng.
- Khoảng trắng: Phần trống trên một trang giấy, tài liệu.
- Đồ/vật màu trắng: Chỉ các vật cụ thể có màu trắng như vải trắng, rượu vang trắng, lòng trắng trứng.
- Người da trắng: (Từ cũ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại một cách trung lập) Chỉ người thuộc chủng tộc da trắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a peint le mur en blanc. (Cô ấy sơn bức tường màu trắng.)
- J'ai une page blanche dans mon cahier. (Tôi có một trang giấy trắng trong vở.)
- Il porte une chemise blanche. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng/sạch sẽ.)
Danh từ giống đực:
- Le blanc de ses yeux est très pur. (Lòng trắng mắt của cô ấy rất trong.)
- Il y a trop de blanc sur cette affiche. (Có quá nhiều khoảng trắng trên tấm áp phích này.)
- Je préfère le blanc au rouge. (Tôi thích rượu vang trắng hơn rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À blanc: Đến mức trắng ra hoặc nóng trắng (thường dùng trong luyện kim).
- Chauffer du métal à blanc. (Nung kim loại đến nóng trắng.)
- En blanc: Để trống, khống (chỉ trên giấy tờ).
- Signer un chèque en blanc. (Ký một tờ séc để trống/khống.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanchir (động từ): Làm cho trắng, tẩy trắng, giặt.
- Blanchir du linge. (Giặt quần áo cho trắng.)
- Blancheur (danh từ giống cái): Sự trắng, vẻ trắng.
- La blancheur de la neige. (Màu trắng của tuyết.)
- Blanchâtre (tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.
- Une couleur blanchâtre. (Một màu trắng nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Immacué (adj): Không vết, tinh khiết.
- Innocu (adj): Vô hại, vô tội.
- Vierge (adj): Trinh nguyên, chưa dùng đến (ví dụ: trang giấy).
- Incoulé (adj): Không màu, trong suốt.
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
- Blanc comme neige: Trắng như tuyết (nghĩa đen), hoàn toàn vô tội (nghĩa bóng).
- Il se déclare blanc comme neige. (Anh ta tuyên bố mình hoàn toàn vô tội.)
- Nuit blanche: Đêm trắng (một đêm không ngủ).
- J'ai passé une nuit blanche à réviser. (Tôi đã có một đêm trắng để ôn bài.)
- Examen blanc: Kỳ thi thử.
- Nous avons un examen blanc la semaine prochaine. (Chúng tôi có một kỳ thi thử vào tuần tới.)
- Donner carte blanche (à quelqu'un): Trao toàn quyền (cho ai đó).
- Le directeur lui a donné carte blanche pour ce projet. (Giám đốc đã trao toàn quyền cho anh ta về dự án này.)
- Noir sur blanc: Đen trên trắng (ý chỉ rõ ràng, bằng văn bản).
- C'est écrit noir sur blanc dans le contrat. (Điều đó được ghi rõ ràng trong hợp đồng.)
- Regarder quelqu'un dans le blanc des yeux: Nhìn ai đó chằm chằm, thẳng vào mắt.
- Il m'a regardé dans le blanc des yeux et a menti. (Hắn nhìn thẳng vào mắt tôi và nói dối.)
tính từ
- trắng, bạc
- Une fleur blanchebông hoa trắng
- Des personnes toutes blanchesnhững người tóc bạc phơ
- không, không có chữ
- Page blanchetrang sách không có chữ
- không ố, không vết, sạch
- Linge blancquần áo sạch
- vô tội
- Blanc comme neigehoàn toàn vô tội
- arme blanchegươm đao giáo mác
- bulletin blancphiếu trắng
- c'est blanc bonnet et bonnet blancxem bonnet
- connu comme le loup blancai chẳng biết
- dire tantôt blanc tantôt noirnói mỗi lúc một khác
- donner (laisser) carte blanchexem carte
- drapeau blancxem drapeau
- examen blanckỳ thi thử
- faire chou blancxem chou
- l'un dit blanc, l'autre dit noirmâu thuẫn nhau
- manger son pain blanc le premierxem manger
- marquer d'une pierre blancheđánh dấu một ngày vui
- montrer patte blanchexem patte
- nuit blancheđêm trắng (cả đêm không ngủ; cả đêm vẫn có ánh sáng mặt trời)
- pertes blancheskhí hư
- si on lui dit blanc, il répond noircó tính lập dị
- vers blancsthơ không vần
- voix blanchegiọng không ngữ điệu
danh từ giống đực
- sắc trắng, màu trắng
- khoảng trắng (trên trang in)
- vải trắng, quần áo trắng; rượu vang trắng; lòng trắng (trứng); tròng trắng (mắt)
- (từ cũ, nghĩa cũ) phấn trắng (đánh mặt)
- người giống da trắng
- à blancđến thành trắng
- Chauffer à blancnung đến nóng trắng ra
- blanc de baleinemỡ cá nhà táng
- blanc de volaillethịt lườn gà vịt
- blanc de zincbột kẽm trắng; kẽm oxit
- en blancđể trắng, khống chỉ
- Signer en blancký khống chỉ
- noir sur blancxem noir
- passer du blanc au noirthay đổi hẳn, thay đổi 180 độ
- regarder quelqu'un dans le blanc des yeuxnhìn ai chằm chằm
- rougir jusqu'au blanc des yeuxxấu hổ quá, ngượng ngùng hết sức
- saigner à blancxem saigner
- tir à blancbắn đạn giả