blanc

Học thuật
Thân thiện
blanc

Une fleur blanche pousse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Màu trắng: Chỉ màu sắc, như màu của tuyết hoặc sữa.
    • Trống, không : Chỉ một khoảng trống, một trang giấy chưa viết, hoặc một thứ đó không nội dung.
    • Sạch sẽ, tinh khiết: Chỉ quần áo đã giặt sạch hoặc một thứ đó không vết bẩn.
    • Vô tội: (Dùng trong cách nói ẩn dụ) Chỉ sự trong sạch, không phạm tội.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu trắng: Bản thân màu trắng.
    • Khoảng trắng: Phần trống trên một trang giấy, tài liệu.
    • Đồ/vật màu trắng: Chỉ các vật cụ thể màu trắng như vải trắng, rượu vang trắng, lòng trắng trứng.
    • Người da trắng: (Từ , ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại một cách trung lập) Chỉ người thuộc chủng tộc da trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a peint le mur en blanc. ( ấy sơn bức tường màu trắng.)
    • J'ai une page blanche dans mon cahier. (Tôi có một trang giấy trắng trong vở.)
    • Il porte une chemise blanche. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng/sạch sẽ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le blanc de ses yeux est très pur. (Lòng trắng mắt của ấy rất trong.)
    • Il y a trop de blanc sur cette affiche. ( quá nhiều khoảng trắng trên tấm áp phích này.)
    • Je préfère le blanc au rouge. (Tôi thích rượu vang trắng hơn rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À blanc: Đến mức trắng ra hoặc nóng trắng (thường dùng trong luyện kim).
    • Chauffer du métal à blanc. (Nung kim loại đến nóng trắng.)
  • En blanc: Để trống, khống (chỉ trên giấy tờ).
    • Signer un chèque en blanc. (Ký một tờ séc để trống/khống.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanchir (động từ): Làm cho trắng, tẩy trắng, giặt.
    • Blanchir du linge. (Giặt quần áo cho trắng.)
  • Blancheur (danh từ giống cái): Sự trắng, vẻ trắng.
    • La blancheur de la neige. (Màu trắng của tuyết.)
  • Blanchâtre (tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.
    • Une couleur blanchâtre. (Một màu trắng nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Immacué (adj): Không vết, tinh khiết.
  • Innocu (adj): Vô hại, vô tội.
  • Vierge (adj): Trinh nguyên, chưa dùng đến (ví dụ: trang giấy).
  • Incoulé (adj): Không màu, trong suốt.
Thành ngữ cụm từ cố định liên quan
  • Blanc comme neige: Trắng như tuyết (nghĩa đen), hoàn toàn vô tội (nghĩa bóng).
    • Il se déclare blanc comme neige. (Anh ta tuyên bố mình hoàn toàn vô tội.)
  • Nuit blanche: Đêm trắng (một đêm không ngủ).
    • J'ai passé une nuit blanche à réviser. (Tôi đã có một đêm trắng để ôn bài.)
  • Examen blanc: Kỳ thi thử.
    • Nous avons un examen blanc la semaine prochaine. (Chúng tôi có một kỳ thi thử vào tuần tới.)
  • Donner carte blanchequelqu'un): Trao toàn quyền (cho ai đó).
    • Le directeur lui a donné carte blanche pour ce projet. (Giám đốc đã trao toàn quyền cho anh ta về dự án này.)
  • Noir sur blanc: Đen trên trắngchỉ rõ ràng, bằng văn bản).
    • C'est écrit noir sur blanc dans le contrat. (Điều đó được ghi rõ ràng trong hợp đồng.)
  • Regarder quelqu'un dans le blanc des yeux: Nhìn ai đó chằm chằm, thẳng vào mắt.
    • Il m'a regardé dans le blanc des yeux et a menti. (Hắn nhìn thẳng vào mắt tôi nói dối.)
blanc

Une fleur blanche pousse dans le jardin.

tính từ
  1. trắng, bạc
    • Une fleur blanche
      bông hoa trắng
    • Des personnes toutes blanches
      những người tóc bạc phơ
  2. không, không chữ
    • Page blanche
      trang sách không chữ
  3. không ố, không vết, sạch
    • Linge blanc
      quần áo sạch
  4. vô tội
    • Blanc comme neige
      hoàn toàn vô tội
    • arme blanche
      gươm đao giáo mác
    • bulletin blanc
      phiếu trắng
    • c'est blanc bonnet et bonnet blanc
      xem bonnet
    • connu comme le loup blanc
      ai chẳng biết
    • dire tantôt blanc tantôt noir
      nói mỗi lúc một khác
    • donner (laisser) carte blanche
      xem carte
    • drapeau blanc
      xem drapeau
    • examen blanc
      kỳ thi thử
    • faire chou blanc
      xem chou
    • l'un dit blanc, l'autre dit noir
      mâu thuẫn nhau
    • manger son pain blanc le premier
      xem manger
    • marquer d'une pierre blanche
      đánh dấu một ngày vui
    • montrer patte blanche
      xem patte
    • nuit blanche
      đêm trắng (cả đêm không ngủ; cả đêm vẫn ánh sáng mặt trời)
    • pertes blanches
      khí hư
    • si on lui dit blanc, il répond noir
      tính lập dị
    • vers blancs
      thơ không vần
    • voix blanche
      giọng không ngữ điệu
danh từ giống đực
  1. sắc trắng, màu trắng
  2. khoảng trắng (trên trang in)
  3. vải trắng, quần áo trắng; rượu vang trắng; lòng trắng (trứng); tròng trắng (mắt)
  4. (từ , nghĩa ) phấn trắng (đánh mặt)
  5. người giống da trắng
    • à blanc
      đến thành trắng
    • Chauffer à blanc
      nung đến nóng trắng ra
    • blanc de baleine
      mỡ nhà táng
    • blanc de volaille
      thịt lườn gà vịt
    • blanc de zinc
      bột kẽm trắng; kẽm oxit
    • en blanc
      để trắng, khống chỉ
    • Signer en blanc
      khống chỉ
    • noir sur blanc
      xem noir
    • passer du blanc au noir
      thay đổi hẳn, thay đổi 180 độ
    • regarder quelqu'un dans le blanc des yeux
      nhìn ai chằm chằm
    • rougir jusqu'au blanc des yeux
      xấu hổ quá, ngượng ngùng hết sức
    • saigner à blanc
      xem saigner
    • tir à blanc
      bắn đạn giả