bleuet

Học thuật
Thân thiện
bleuet

Un champ de blé est bordé de bleuets sauvages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây xa cúc lam: Một loài cây nhỏ, thường mọc hoang, hoa màu xanh lam đặc trưng.
    • Hoa xa cúc lam: Bông hoa của cây này, thường màu xanh lam tươi sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les champs sont pleins de bleuets au printemps. (Cánh đồng đầy hoa xa cúc lam vào mùa xuân.)
    • Le bleuet est une fleur sauvage commune en France. (Cây xa cúc lammột loài hoa dại phổ biếnPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleuet des champs": xa cúc lam đồng, để phân biệt với các loài tương tự.
    • Le bleuet des champs est souvent utilisé en phytothérapie. (Cây xa cúc lam đồng thường được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluet (danh từ giống đực, cách viết ): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "bleuet".
  • Centaurea cyanus (danh từ giống cái): tên khoa học của cây xa cúc lam.
Từ đồng nghĩa
  • Barbeau (danh từ giống đực): một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài hoa này.
  • Casse-lunettes (danh từ giống đực): một tên gọi dân gian khác, nghĩa đen là "kính vỡ".
Lưu ý về nghĩa khác
  • Bleuet (danh từ giống đực, nghĩa ẩn dụ): Biểu tượng hoa để tưởng nhớ các cựu chiến binh, đặc biệt là ở Pháp Canada, tương tự như hoa anh túc (poppy) ở các nước nói tiếng Anh.
    • Il porte un bleuet à la boutonnière pour le jour du Souvenir. (Ông ấy đeo một bông hoa xa cúc lamve áo cho Ngày Tưởng niệm.)
bleuet

Un champ de blé est bordé de bleuets sauvages.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xa cúc lam