bleuet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây xa cúc lam: Một loài cây nhỏ, thường mọc hoang, có hoa màu xanh lam đặc trưng.
- Hoa xa cúc lam: Bông hoa của cây này, thường có màu xanh lam tươi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les champs sont pleins de bleuets au printemps. (Cánh đồng đầy hoa xa cúc lam vào mùa xuân.)
- Le bleuet est une fleur sauvage commune en France. (Cây xa cúc lam là một loài hoa dại phổ biến ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bleuet des champs": xa cúc lam đồng, để phân biệt với các loài tương tự.
- Le bleuet des champs est souvent utilisé en phytothérapie. (Cây xa cúc lam đồng thường được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluet (danh từ giống đực, cách viết cũ): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "bleuet".
- Centaurea cyanus (danh từ giống cái): tên khoa học của cây xa cúc lam.
Từ đồng nghĩa
- Barbeau (danh từ giống đực): một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài hoa này.
- Casse-lunettes (danh từ giống đực): một tên gọi dân gian khác, nghĩa đen là "kính vỡ".
Lưu ý về nghĩa khác
- Bleuet (danh từ giống đực, nghĩa ẩn dụ): Biểu tượng hoa để tưởng nhớ các cựu chiến binh, đặc biệt là ở Pháp và Canada, tương tự như hoa anh túc (poppy) ở các nước nói tiếng Anh.
- Il porte un bleuet à la boutonnière pour le jour du Souvenir. (Ông ấy đeo một bông hoa xa cúc lam ở ve áo cho Ngày Tưởng niệm.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây xa cúc lam