bellot

Học thuật
Thân thiện
bellot

Un petit enfant bellot sourit en tenant un ballon rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xinh xắn, đáng yêu: Từ "bellot" là một tính từ tiếng Pháp thuộc ngôn ngữ địa phương, dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, xinh xắn, thường áp dụng cho trẻ em hoặc những vật nhỏ bé.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant bellot. (Một em bé xinh xắn.)
    • Elle a un visage bellot. ( ấy có một khuôn mặt đáng yêu.)
    • Ce petit chaton est vraiment bellot. (Chú mèo con này thực sự rất xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellot" thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc trong các phương ngữ, mang sắc thái trìu mến, thân thiện hơn so với từ "beau/belle" (đẹp) tiêu chuẩn.
    • Regarde ce bébé, il est si bellot ! (Nhìn em bé kìa, thật là đáng yêu!)
Biến thể từ gần giống
  • Bellotte (tính từ, dạng giống cái): xinh xắn, đáng yêu.

    • Une fillette bellotte. (Một gái xinh xắn.)
  • Beau / Belle (tính từ): đẹp. Đâytừ tiêu chuẩn, phổ biến trang trọng hơn "bellot".

  • Mignon / Mignonne (tính từ): dễ thương, đáng yêu. Từ gần nghĩa phổ biến hơn "bellot".
Từ đồng nghĩa
  • Joli(e): xinh xắn, đẹp.
  • Charmant(e): duyên dáng, đáng yêu.
  • Adorable: đáng yêu, đáng quý.
Lưu ý
  • "Bellot" là một từ thuộc ngôn ngữ địa phương (thổ ngữ) của Pháp, không phảitừ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức. chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc văn học địa phương.
  • Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật nhỏ bé, tạo cảm giác thân mật, trìu mến.
bellot

Un petit enfant bellot sourit en tenant un ballon rouge.

tính từ
  1. (tiếng địa phương) xinh
    • Un enfant bellot
      một em bé xinh