bluet

/'blu:it/
Học thuật
Thân thiện
bluet

Un enfant cueille un bluet dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoa thanh cúc: Một loài cây nhỏ thuộc họ Cúc, thường hoa màu xanh lam, vànggiữa, mọc phổ biến trên các cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Cây thanh cúc mọc trên những cánh đồng lúa mì.) ( ấy đã hái một hoa thanh cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleuet": Đâybiến thể chính tả phổ biến hơn của từ "bluet". Cả hai từ đều chỉ cùng một loài hoa. (Hoa thanh cúc thường được dùng làm biểu tượng của sự tưởng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleuet (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến cho "bluet", cùng chỉ loài hoa thanh cúc.
  • Centaurée (danh từ giống cái): Tên gọi khoa học của chi thực vật hoa, trong đó loài bleuet/bluet.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanus segetum: Tên khoa học của loài hoa này.
  • Barbeau des champs: Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài hoa.
Thành ngữ liên quan
  • "Être frais comme un bluet": (Thành ngữ) Tươi tắn, khỏe khoắn, tràn đầy sức sống. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy tươi tắn khỏe khoắn.)
bluet

Un enfant cueille un bluet dans un champ.

danh từ giống đực
  1. xem bleuet