blueberry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả việt quất: "blueberry" là một loại quả mọng nhỏ, có màu xanh đậm hoặc tím, ăn được, mọc trên các cây bụi thấp hoặc cao thuộc chi Vaccinium.
- Cây việt quất: "blueberry" cũng dùng để chỉ cây bụi cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã hái những quả việt quất tươi từ bụi cây sáng nay.)
- (Quả việt quất là một nguyên liệu phổ biến trong bánh nướng xốp và bánh kếp.)
- (Cây việt quất cần đất chua để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blueberry picking": hoạt động hái quả việt quất, thường là một hoạt động giải trí hoặc thu hoạch.
- We went blueberry picking in the forest last weekend. (Chúng tôi đã đi hái quả việt quất trong rừng vào cuối tuần trước.)
"Blueberry season": mùa việt quất, thời điểm quả chín và được thu hoạch.
- Blueberry season usually starts in late June and lasts until August. (Mùa việt quất thường bắt đầu vào cuối tháng Sáu và kéo dài đến tháng Tám.)
Biến thể và từ gần giống
- Blueberry (tính từ): có màu xanh đậm như quả việt quất.
- She wore a blueberry-colored dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh việt quất.)
- Blueberry bush: cây bụi việt quất.
- The blueberry bush is covered with ripe berries. (Bụi cây việt quất phủ đầy quả chín.)
Từ đồng nghĩa
- Whortleberry: quả việt quất (từ cổ hoặc ít dùng, chỉ chung các loại quả mọng thuộc chi ).
- Huckleberry: quả việt quất (thường dùng ở Bắc Mỹ, khác loài nhưng có hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "blueberry". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ thông dụng:
- "Pick blueberries": hái quả việt quất.
- Let's go pick blueberries at the farm. (Hãy đi hái quả việt quất ở trang trại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "blueberry".