blow-dry

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sấy khô (tóc) bằng máy sấy: "blow-dry" chỉ hành động dùng máy sấy tóc để làm khô tạo kiểu tóc.
    • Làm khô (tóc) bằng luồng khí nóng: Hành động này thường kết hợp với lược hoặc bàn chải để định hình tóc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She needs to blow-dry her hair before going out. ( ấy cần sấy khô tóc trước khi ra ngoài.)
    • I always blow-dry my hair after washing it. (Tôi luôn sấy khô tóc sau khi gội đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow-dry one's hair": sấy tóc của ai đó.

    • He blow-dried his hair quickly before the meeting. (Anh ấy sấy tóc nhanh trước cuộc họp.)
  • "blow-dry styling": tạo kiểu tóc bằng máy sấy.

    • Professional blow-dry styling can make hair look voluminous. (Tạo kiểu tóc bằng máy sấy chuyên nghiệp có thể làm tóc trông bồng bềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow-dryer (danh từ): máy sấy tóc.

    • The blow-dryer is on the bathroom shelf. (Máy sấy tóctrên kệ phòng tắm.)
  • Blow-dried (tính từ): đã được sấy khô.

    • Her blow-dried hair looked shiny and smooth. (Mái tóc đã được sấy khô của ấy trông bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: làm khô (nói chung).
  • Style with a dryer: tạo kiểu bằng máy sấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow out: thổi bay, làm khô bằng cách thổi.
    • Use a nozzle to blow out the moisture from the hair. (Dùng đầu vòi để thổi bay hơi ẩm khỏi tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow-dry and go: sấy tóc nhanh rồi đi ngay (không cầu kỳ).
    • I prefer a simple blow-dry and go style for work. (Tôi thích kiểu sấy tóc nhanh rồi đi làm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "blow-dry"