blow-dry
Định nghĩa
- Động từ:
- Sấy khô (tóc) bằng máy sấy: "blow-dry" chỉ hành động dùng máy sấy tóc để làm khô và tạo kiểu tóc.
- Làm khô (tóc) bằng luồng khí nóng: Hành động này thường kết hợp với lược hoặc bàn chải để định hình tóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She needs to blow-dry her hair before going out. (Cô ấy cần sấy khô tóc trước khi ra ngoài.)
- I always blow-dry my hair after washing it. (Tôi luôn sấy khô tóc sau khi gội đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blow-dry one's hair": sấy tóc của ai đó.
- He blow-dried his hair quickly before the meeting. (Anh ấy sấy tóc nhanh trước cuộc họp.)
"blow-dry styling": tạo kiểu tóc bằng máy sấy.
- Professional blow-dry styling can make hair look voluminous. (Tạo kiểu tóc bằng máy sấy chuyên nghiệp có thể làm tóc trông bồng bềnh.)
Biến thể và từ gần giống
Blow-dryer (danh từ): máy sấy tóc.
- The blow-dryer is on the bathroom shelf. (Máy sấy tóc ở trên kệ phòng tắm.)
Blow-dried (tính từ): đã được sấy khô.
- Her blow-dried hair looked shiny and smooth. (Mái tóc đã được sấy khô của cô ấy trông bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Dry: làm khô (nói chung).
- Style with a dryer: tạo kiểu bằng máy sấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow out: thổi bay, làm khô bằng cách thổi.
- Use a nozzle to blow out the moisture from the hair. (Dùng đầu vòi để thổi bay hơi ẩm khỏi tóc.)
Thành ngữ liên quan
- Blow-dry and go: sấy tóc nhanh rồi đi ngay (không cầu kỳ).
- I prefer a simple blow-dry and go style for work. (Tôi thích kiểu sấy tóc nhanh rồi đi làm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "blow-dry"