blowup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ tung, vụ nổ: "blowup" chỉ một vụ nổ mạnh mẽ, thường do phản ứng hóa học hoặc hạt nhân gây ra.
    • Sự bùng nổ cảm xúc: "blowup" cũng dùng để miêu tả một sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, không kiểm soát, như cơn giận dữ.
    • Bức ảnh phóng to: Trong nhiếp ảnh, "blowup" một bản in ảnh đã được phóng lớn từ phim hoặc file kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Sự nổ tung:
    • The chemical blowup destroyed the entire laboratory. (Vụ nổ hóa chất đã phá hủy toàn bộ phòng thí nghiệm.)
  • Sự bùng nổ cảm xúc:
    • She had a blowup at her boss over the unfair deadline. ( ấy đã nổi giận với sếp hạn chót bất công.)
  • Bức ảnh phóng to:
    • He framed a blowup of their wedding photo for the living room. (Anh ấy đóng khung một bức ảnh cưới phóng to để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have a blowup": một cuộc cãi vã hoặc bùng nổ cảm xúc.
    • They had a major blowup over the budget issue. (Họ đã một cuộc cãi vã lớn về vấn đề ngân sách.)
  • "a nuclear blowup": vụ nổ hạt nhân.
    • The scientists simulated a nuclear blowup for testing. (Các nhà khoa học đã mô phỏng một vụ nổ hạt nhân để thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow up (cụm động từ): làm nổ tung, phóng to ảnh, hoặc nổi giận.
    • He threatened to blow up the building. (Anh ta đe dọa sẽ làm nổ tung tòa nhà.)
  • Blow-up (tính từ): có thể bơm phồng lên.
    • A blow-up mattress is convenient for camping. (Một tấm nệm bơm hơi rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion: vụ nổ (thường chỉ sự nổ vật ).
  • Outburst: sự bộc phát (cảm xúc, lời nói).
  • Enlargement: bức ảnh phóng to (trong nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up at someone: nổi giận với ai đó.
    • He blew up at his son for breaking the vase. (Anh ấy nổi giận với con trai làm vỡ bình hoa.)
  • Blow up into: phát triển thành (một tình huống lớn hơn).
    • The argument blew up into a huge fight. (Cuộc tranh luận đã phát triển thành một cuộc ẩu đả lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow up in someone's face: kế hoạch thất bại thảm hại, gây hại cho người lập kế hoạch.
    • His dishonest scheme blew up in his face. (Kế hoạch gian dối của anh ta đã thất bại thảm hại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "blowup"

blowup
A photographer examines a large blowup of a landscape photo.