boarhound
Định nghĩa
Danh từ: - Chó săn lợn rừng: "Boarhound" là một giống chó săn lớn, chuyên được dùng để săn lợn rừng. Chúng thường có thân hình to khỏe, sức bền tốt và bản năng săn mồi mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó săn lợn rừng đã lần theo dấu vết của con lợn hoang qua khu rừng rậm.)
- (Những con chó săn lợn rừng nổi tiếng với lòng dũng cảm và sức bền trong các cuộc đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to course with a boarhound": đi săn lợn rừng bằng chó săn chuyên dụng.
- In medieval times, nobles would course with boarhounds for sport. (Vào thời trung cổ, giới quý tộc thường đi săn lợn rừng bằng chó săn chuyên dụng để giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Boar (danh từ): lợn rừng (con vật mà giống chó này săn).
- Hound (danh từ): chó săn (nhóm giống chó nói chung).
- Wolfhound (danh từ): chó săn sói (một giống chó săn lớn khác, tương tự nhưng dùng để săn sói).
Từ đồng nghĩa
- Hunting dog (danh từ): chó săn (nói chung, không đặc thù lợn rừng).
- Sighthound (danh từ): chó săn thị giác (một nhóm chó săn dùng thị giác để đuổi theo con mồi, ví dụ như greyhound).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: săn đuổi đến cùng.
- The boarhound helped hunt down the wild boar. (Con chó săn lợn rừng đã giúp săn đuổi con lợn rừng đến cùng.)
Thành ngữ liên quan
- A boarhound's nose: mũi thính như chó săn lợn rừng (ẩn dụ cho khả năng phát hiện hoặc tìm kiếm cực tốt).
- He has a boarhound's nose for finding rare books. (Anh ấy có khả năng phát hiện sách hiếm như chó săn lợn rừng.)