bop
/bɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Điệu bốp: Một thể loại nhạc jazz có nhịp điệu nhanh và phức tạp, phát triển vào những năm 1940.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Charlie Parker était un maître du bop. (Charlie Parker là bậc thầy của điệu bốp.)
- Le bop a révolutionné le jazz. (Điệu bốp đã cách mạng hóa nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musique bop": nhạc bốp.
- Il écoute de la musique bop. (Anh ấy nghe nhạc bốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bebop (n.m): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "bop".
- Le bebop est né à New York. (Bebop ra đời ở New York.)
Từ đồng nghĩa
- Bebop: (âm nhạc) bốp, một tên gọi khác cho cùng thể loại.
- Jazz moderne: nhạc jazz hiện đại (có thể dùng để chỉ chung các phong cách như bop).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) điệu bốp