pope
/poup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo trưởng: Danh hiệu của vị lãnh đạo tối cao trong một số giáo hội Chính thống giáo, chẳng hạn như ở Nga hay Bun-ga-ri. Đây là một chức vụ tương đương với "Giáo hoàng" trong Công giáo Rôma nhưng trong bối cảnh của các giáo hội Chính thống giáo phương Đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pope a célébré la messe dans la cathédrale. (Vị giáo trưởng đã cử hành thánh lễ trong nhà thờ chính tòa.)
- Le rôle du pope est très important dans cette communauté orthodoxe. (Vai trò của vị giáo trưởng rất quan trọng trong cộng đồng Chính thống giáo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être digne comme un pope": (thành ngữ, ít dùng) trang nghiêm, đứng đắn như một vị giáo trưởng.
- Il se tient droit et silencieux, digne comme un pope. (Anh ta đứng thẳng và im lặng, trang nghiêm như một vị giáo trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Papauté (n.f): Chức vị giáo hoàng, chế độ giáo hoàng (trong Công giáo Rôma).
- Pontife (n.m): Chức tư tế cao cấp, thường dùng cho Giáo hoàng hoặc các giám mục.
Từ đồng nghĩa
- Prélat: Giáo phẩm cao cấp (nói chung).
- Hiérarque: Giáo sĩ cao cấp, người đứng đầu trong hệ thống cấp bậc tôn giáo.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "pope" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ các giáo sĩ đứng đầu của các giáo hội Chính thống giáo, đặc biệt là ở các nước như Nga, Bun-ga-ri, Serbia, v.v. Nó không dùng để chỉ Giáo hoàng của Công giáo Rôma (danh hiệu đó là "le pape").
- Sự khác biệt chính tả và ngữ nghĩa giữa "pope" (giáo trưởng Chính thống giáo) và "pape" (Giáo hoàng Công giáo) là rất quan trọng cần ghi nhớ.
danh từ giống đực
- giáo trưởng (ở Nga, Bun-ga-ri...)