bibi

danh từ giống đực
  1. (thân mật) (của phụ nữ)
  2. (thông tục) tôi, tớ
    • C'est à bibi
      của tớ đấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bibi"

bibi
Une femme porte un bibi élégant lors d'une promenade.