bibi

Học thuật
Thân thiện
bibi

Une femme porte un bibi élégant lors d'une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) (của phụ nữ): Từ lóng, thân mật để chỉ chiếc , đặc biệt của phụ nữ.
    • (Thông tục) Tôi, tớ: Từ lóng, thông tục dùng để tự xưng "tôi" hoặc "tớ" một cách hài hước hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa ""):

    • Regarde mon nouveau bibi ! (Nhìn chiếc mới của tớ này!)
    • Elle a acheté un bibi très élégant pour le mariage. ( ấy đã mua một chiếc rất thanh lịch cho đám cưới.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "tôi, tớ"):

    • C'est à bibi ! (Cái đócủa tớ đấy!)
    • Si tu ne le veux pas, bibi le prendra. (Nếu cậu không muốn , tớ sẽ lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est pour bibi": Là cho tôi/tớ đây.
    • Le dernier gâteau, c'est pour bibi. (Cái bánh cuối cùng, là cho tớ đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau (n.m): (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Casquette (n.f): lưỡi trai.
  • Moi (pron): Tôi (đại từ nhân xưng thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau: .
  • Moi: tôi.
  • Toi: (khi dùng với nghĩa tự xưng một cách hài hước trong một số ngữ cảnh đặc biệt).
bibi

Une femme porte un bibi élégant lors d'une promenade.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) (của phụ nữ)
  2. (thông tục) tôi, tớ
    • C'est à bibi
      của tớ đấy

Từ chứa "bibi"