bibi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Mũ (của phụ nữ): Từ lóng, thân mật để chỉ chiếc mũ, đặc biệt là mũ của phụ nữ.
- (Thông tục) Tôi, tớ: Từ lóng, thông tục dùng để tự xưng "tôi" hoặc "tớ" một cách hài hước hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa "mũ"):
- Regarde mon nouveau bibi ! (Nhìn chiếc mũ mới của tớ này!)
- Elle a acheté un bibi très élégant pour le mariage. (Cô ấy đã mua một chiếc mũ rất thanh lịch cho đám cưới.)
Danh từ giống đực (nghĩa "tôi, tớ"):
- C'est à bibi ! (Cái đó là của tớ đấy!)
- Si tu ne le veux pas, bibi le prendra. (Nếu cậu không muốn nó, tớ sẽ lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est pour bibi": Là cho tôi/tớ đây.
- Le dernier gâteau, c'est pour bibi. (Cái bánh cuối cùng, là cho tớ đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapeau (n.m): Mũ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Casquette (n.f): Mũ lưỡi trai.
- Moi (pron): Tôi (đại từ nhân xưng thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Chapeau: mũ.
- Moi: tôi.
- Toi: (khi dùng với nghĩa tự xưng một cách hài hước trong một số ngữ cảnh đặc biệt).
danh từ giống đực
- (thân mật) mũ (của phụ nữ)
- (thông tục) tôi, tớ
- C'est à bibicủa tớ đấy