pop

/pɔp/
Học thuật
Thân thiện
pop

Une jeune fille écoute de la musique pop sur son casque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhạc pop: Một thể loại âm nhạc đại chúng, phổ biến rộng rãi, thường giai điệu dễ nghe cấu trúc đơn giản.
    • Tiếng nổ lốp bốp: Một âm thanh ngắn, sắc, đột ngột, giống như tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng bật nắp chai.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nhạc pop: Liên quan đến thể loại nhạc pop.
    • Mang tính đại chúng, phổ biến: Thuộc về văn hóa đại chúng, được nhiều người ưa thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'aime écouter de la pop. (Tôi thích nghe nhạc pop.)
    • Le pop du ballon a surpris tout le monde. (Tiếng nổ pop của quả bóng làm mọi người giật mình.)
  • Tính từ:

    • C'est une chanteuse pop très connue. ( ấymột nữ ca sĩ nhạc pop rất nổi tiếng.)
    • La culture pop influence beaucoup la mode. (Văn hóa đại chúng ảnh hưởng nhiều đến thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire pop": Làm cho một thứ đó phát ra tiếng nổ nhỏ hoặc bật ra.

    • Il a fait pop le papier bulle. (Anh ấy bóp cho giấy bong bóng kêu pop.)
  • "Être à la pop" (thông tục): Được ưa chuộng, hợp thời.

    • Ce style de musique est très à la pop en ce moment. (Phong cách âm nhạc này đang rất hợp thời/đại chúng hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Populaire (adj): Phổ biến, được công chúng yêu thích. (Từ này rộng hơn thường dùng hơn "pop" với nghĩa "phổ biến").
  • Pop-corn (n): Bỏng ngô. (Một từ ghép, lấy cảm hứng từ âm thanh khi nổ).
  • Pop art (n): Trào lưu nghệ thuật pop, lấy cảm hứng từ văn hóa đại chụng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm nhạc): Musique populaire (nhạc đại chúng).
  • Danh từ (âm thanh): Pétarade (tiếng nổ lách tách), détonation (tiếng nổ).
  • Tính từ: Grand public (dành cho đại chúng), mainstream (dòng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ "pop" trong tiếng Pháp theo cách này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "faire pop" hoặc các động từ khác.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire pop les yeux (thông tục): Làm ai đó tròn mắt ngạc nhiên.
    • Le prix de cette voiture fait pop les yeux ! (Giá của chiếc xe này làm người ta tròn mắt ngạc nhiên!)
pop

Une jeune fille écoute de la musique pop sur son casque.

danh từ
  1. nhạc pop
tính từ
  1. xem danh từ