bébé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Em bé, trẻ sơ sinh: Chỉ một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhũ nhi.
- Búp bê hình em bé: Một loại đồ chơi có hình dạng một em bé.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bébé dort paisiblement dans son berceau. (Em bé đang ngủ yên bình trong nôi.)
- Elle a acheté un bébé en porcelaine pour sa collection. (Cô ấy đã mua một con búp bê hình em bé bằng sứ cho bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
(Từ cũ) Un bébé: Một chiếc ghế bành thấp.
- Elle était assise dans un vieux bébé. (Bà ấy đang ngồi trên một chiếc ghế bành thấp cũ.)
Faire le bébé: Hành động như một đứa trẻ, làm nũng hoặc tỏ ra trẻ con.
- Arrête de faire le bébé et prends tes responsabilités ! (Đừng có làm nũng như trẻ con nữa và hãy chịu trách nhiệm đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Bébête (adj., thông tục): Ngớ ngẩn, khờ khạo.
- C'est une question un peu bébête. (Đó là một câu hỏi hơi ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Nouveau-né: Trẻ sơ sinh.
- Nourrisson: Trẻ nhũ nhi.
- Poupée: Búp bê (nghĩa chung).
danh từ giống đực
- em bé
- búp bê hình em bé
- (từ cũ, nghĩa cũ) ghế bành thấp
- faire le bébénhư trẻ con