pipo

Học thuật
Thân thiện
pipo

Un étudiant de Pipo travaille sur un projet d'ingénierie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường Đại học Bách khoa (Pháp): Từ lóng trong môi trường học đường, dùng để chỉ Trường Đại học Bách khoa Paris (École Polytechnique), một trong những trường kỹ danh tiếng nhất của Pháp.
    • Học sinh/Sinh viên Đại học Bách khoa: Cũng dùng để chỉ học viên (thường gọi là "polytechnicien") của trường này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il rêve d'intégrer le pipo. (Cậu ấy được vào học Trường Bách khoa.)
    • Les pipos portent un uniforme traditionnel, le grand uniforme. (Các sinh viên Bách khoa mặc một bộ đồng phục truyền thống, đại lễ phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un ancien pipo": là một cựu sinh viên của Trường Bách khoa.

    • Le PDG est un ancien pipo. (Vị tổng giám đốcmột cựu sinh viên Bách khoa.)
  • "l'esprit pipo": tinh thần/truyền thống Bách khoa, chỉ tinh thần đoàn kết, kỷ luật xuất sắc đặc trưng của trường.

    • Il est très fier de l'esprit pipo. (Anh ấy rất tự hào về tinh thần Bách khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Polytechnicien/ne (danh từ): Học viên hoặc cựu học viên của Trường Đại học Bách khoa Paris. Đâytên gọi chính thức hơn.

    • Elle est une ancienne polytechnicienne. ( ấymột cựu nữ sinh viên Bách khoa.)
  • X (danh từ): Biểu tượng viết tắt phổ biến khác để chỉ Trường Bách khoa, lấy từ biểu tượng toán học của trường (hai khẩu đại bác bắt chéo).

    • Il a fait son stage à l'X. (Anh ấy đã thực tập tại Trường Bách khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • L'École Polytechnique: Tên đầy đủ chính thức của trường.
  • L'X: Một biệt danh khác rất phổ biến cho trường, dựa trên biểu tượng của .
Lưu ý sử dụng
  • "Pipo"một từ lóng (argot) mang tính chất thân mật, chủ yếu được dùng trong nội bộ học sinh/sinh viên các trường lớn (Grandes Écoles) hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức, nên dùng tên đầy đủ "l'École Polytechnique" hoặc "Polytechnique".
pipo

Un étudiant de Pipo travaille sur un projet d'ingénierie.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) trường đại học bách khoa (Pháp)
  2. học sinh đại học bách khoa