pipo

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) trường đại học bách khoa (Pháp)
  2. học sinh đại học bách khoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pipo
Un étudiant de Pipo travaille sur un projet d'ingénierie.