bocconia

bocconia

A small bocconia tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bồ công anh Mỹ: "bocconia" chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ Trung Mỹ, đặc trưng bởi các chùm hoa màu xanh pha tím mọc lỏng lẻo. - Cây bồ công anh Á Đông: "bocconia" cũng chỉ một loại thảo mộc nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản, được trồng rộng rãi nhờ các chùy hoa màu trắng kem rủ xuống như lông .

dụ sử dụng
  • (Cây bocconia trong vườn thực vật những bông hoa màu tím pha xanh tuyệt đẹp.)
  • (Nông dân trồng cây bocconia giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bocconia frutescens": tên khoa học của loài cây thân gỗ Trung Mỹ.
    • Bocconia frutescens is often used in traditional medicine. (Bocconia frutescens thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • "bocconia cordata": tên khoa học của loài thảo mộc Á Đông.
    • Bocconia cordata is popular in East Asian gardens. (Bocconia cordata phổ biến trong các khu vườn Đông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocconia (danh từ): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng như một tên khoa học hoặc tên chung cho chi thực vật.
  • Cây bồ công anh (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài cây thuộc chi Bocconia.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa lông chim: dùng để chỉ loài thảo mộc Á Đông chùy hoa trắng kem.
  • Cây chùm tím: dùng để chỉ loài cây Trung Mỹ hoa màu tím pha xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "bocconia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bocconia".