boleyn
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Boleyn: Họ của một dòng họ quý tộc người Anh, nổi tiếng nhất là Anne Boleyn (1507–1536), người vợ thứ hai của Vua Henry VIII và là mẹ của Nữ hoàng Elizabeth I. Bà bị xử tử với tội danh ngoại tình.
Ví dụ sử dụng
- (Anne Boleyn bị xử tử vào năm 1536.)
- (Gia đình Boleyn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boleyn" thường được dùng để chỉ riêng Anne Boleyn trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về thời kỳ Tudor.
- Historians often debate the legacy of Boleyn. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Boleyn.)
Biến thể và từ gần giống
- Boleyn (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dòng họ Boleyn.
- The Boleyn family estate was vast. (Điền trang của gia đình Boleyn rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Anne Boleyn: tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
- Vợ thứ hai của Henry VIII: cách mô tả chức vị của bà.
Các cụm từ liên quan
- "The Boleyn inheritance": di sản hoặc quyền thừa kế của dòng họ Boleyn.
- The Boleyn inheritance was disputed after her death. (Di sản Boleyn bị tranh chấp sau khi bà qua đời.)
Thành ngữ liên quan
- "A Boleyn": đôi khi dùng để chỉ một phụ nữ có số phận bi thảm hoặc bị kết án oan trong lịch sử, dựa trên câu chuyện của Anne Boleyn.
- She was considered a Boleyn, a victim of political intrigue. (Cô ấy được coi là một Boleyn, nạn nhân của âm mưu chính trị.)