bolivia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc gia Bolivia: Một quốc gia nằm ở trung tâm Nam Mỹ, không có đường ra biển. Simon Bolívar đã thành lập Bolivia vào năm 1825 sau khi giành độc lập từ Tây Ban Nha.
- Trò chơi bài Bolivia: Một biến thể của trò chơi bài canasta, trong đó người chơi có thể kết hợp các dãy bài (sequence) để tạo thành phỏm.
Ví dụ sử dụng
Quốc gia:
- Bolivia is known for its diverse geography, including the Andes mountains and the Amazon rainforest. (Bolivia nổi tiếng với địa lý đa dạng, bao gồm dãy núi Andes và rừng mưa Amazon.)
- The capital of Bolivia is Sucre, but the largest city is Santa Cruz. (Thủ đô của Bolivia là Sucre, nhưng thành phố lớn nhất là Santa Cruz.)
Trò chơi bài:
- We played a game of Bolivia last night, and I managed to meld a long sequence. (Chúng tôi đã chơi một ván bài Bolivia tối qua, và tôi đã xếp được một dãy dài.)
- Bolivia is a challenging variation of canasta that requires strategic thinking. (Bolivia là một biến thể khó của canasta, đòi hỏi tư duy chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bolivia (the country)": Khi nói về quốc gia, "Bolivia" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử, hoặc chính trị.
- Bolivia has a rich indigenous culture, with many Quechua and Aymara communities. (Bolivia có một nền văn hóa bản địa phong phú, với nhiều cộng đồng Quechua và Aymara.)
"Bolivia (the card game)": Khi nói về trò chơi bài, "Bolivia" thường được dùng trong các ngữ cảnh giải trí hoặc cờ bạc.
- The rules of Bolivia are similar to canasta, but sequences play a bigger role. (Luật chơi Bolivia tương tự canasta, nhưng dãy bài đóng vai trò lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolivian (tính từ): Thuộc về Bolivia.
- Bolivian cuisine includes dishes like salteñas and pique macho. (Ẩm thực Bolivia bao gồm các món như salteñas và pique macho.)
- Boliviano (danh từ): Đơn vị tiền tệ của Bolivia.
- The exchange rate of the boliviano to the US dollar is stable. (Tỷ giá hối đoái của boliviano so với đô la Mỹ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo "Plurinational State of Bolivia" (Nhà nước Đa quốc gia Bolivia) – tên chính thức.
- Trò chơi bài: "Canasta variation" (biến thể canasta) hoặc "sequence canasta" (canasta dãy bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bolivia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bolivia".