boléro

Học thuật
Thân thiện
boléro

Une danseuse exécute un boléro sur une scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhạc điệu bôlêrô: Một điệu nhạc điệu truyền thống của Tây Ban Nha, nhịp độ chậm nhịp điệu đặc trưng, thường được đệm bằng guitar castanet.
    • Áo cộc (của phụ nữ): Một loại áo ngắn, không tay hoặc tay ngắn, thường được mặc bên ngoài áo khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (điệu nhạc/ điệu):

    • Le boléro de Ravel est une œuvre célèbre. (Bôlêrô của Ravel là một tác phẩm nổi tiếng.)
    • Ils dansent un boléro espagnol. (Họ đang nhảy một điệu bôlêrô Tây Ban Nha.)
  • Danh từ giống đực (áo cộc):

    • Elle porte un boléro en dentelle sur sa robe. ( ấy mặc một chiếc áo cộng bằng ren bên ngoài chiếc váy.)
    • Ce boléro en laine est parfait pour le printemps. (Chiếc áo cộc len này hoàn hảo cho mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boléro" trong âm nhạc cổ điển: Chỉ tác phẩm "Boléro" của nhà soạn nhạc người Pháp Maurice Ravel, một bản nhạc nổi tiếng với giai điệu lặp lại cường độ tăng dần.
    • L'orchestre a interprété le Boléro de Ravel. (Dàn nhạc đã trình diễn bản Bôlêrô của Ravel.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolériste (danh từ): Người biểu diễn hoặc chuyên gia về điệu nhạc/ điệu bôlêrô.
    • Elle est une bolériste renommée. ( ấymột nghệ sĩ biểu diễn bôlêrô nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la danse/la musique: Danse espagnole (điệu nhảy Tây Ban Nha), musique à trois temps (nhạc nhịp ba).
  • Pour le vêtement: Petit gilet (áo gilê nhỏ), veste courte (áo vét ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
boléro

Une danseuse exécute un boléro sur une scène.

danh từ giống đực
  1. điệu bôlêrô (, nhạc)
  2. áo cộc (của phụ nữ)