piler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giã, tán, nghiền: Hành động dùng lực mạnh để làm vỡ, làm nhỏ hoặc làm mịn một vật thể, thường bằng cách đập nhiều lần.
    • (Thân mật) Nện cho một trận: Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đánh đập ai đó một cách mạnh mẽ.
    • (Thân mật) Đánh bại thảm hại: Chỉ việc đánh bại hoàn toàn một đối thủ trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut piler les grains de poivre pour obtenir du poivre moulu. (Phải giã hạt tiêu để được tiêu xay.)
    • Le boxeur a été pilé par son adversaire en trois rounds. (Võ sĩ quyền Anh đã bị đánh bại thảm hại bởi đối thủ chỉ trong ba hiệp đấu.)
    • Dans cette vieille recette, on pile les amandes avec un mortier. (Theo công thức này, người ta nghiền hạnh nhân bằng cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piler du poivre" (thành ngữ, thân mật): Giậm chân tại chỗ, không tiến bộ hoặc không đạt được kết quả trong một hoạt động.

    • Il pile du poivre depuis des mois sur ce projet sans avancer. (Anh ta giậm chân tại chỗ với dự án này hàng tháng trời không tiến triển.)
  • (Thân mật) Bị xóc ngựa: Cảm giác bị xóc mạnh, thường khi đi trên một con đường gồ ghề hoặc khi cưỡi ngựa.

    • Sur ce chemin caillouteux, on est complètement pilés en voiture. (Trên con đường đá sỏi này, chúng tôi hoàn toàn bị xóc trong xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilage (danh từ): Hành động giã, nghiền; sự đánh bại.
  • Pilon (danh từ): Cái chày (dùng để giã).
  • Pileur/Pileuse (danh từ): Người giã, người nghiền.
Từ đồng nghĩa
  • Écraser: Nghiền nát, đè bẹp.
  • Broyer: Nghiền, xay.
  • Battre à plate couture: Đánh bại hoàn toàn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "piler" ngoài thành ngữ đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Piler du poivre: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Se faire piler (argot): Bị bắt giữ bởi cảnh sát.
    • Le voleur s'est fait piler par les gendarmes. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)
ngoại động từ
  1. giã, tán, nghiền
  2. (thân mật) nện cho một trận
  3. (thân mật) đánh bại thảm hại
    • piller du poivre
      (thân mật) giậm chân tại chỗ