piler

ngoại động từ
  1. giã, tán, nghiền
  2. (thân mật) nện cho một trận
  3. (thân mật) đánh bại thảm hại
    • piller du poivre
      (thân mật) giậm chân tại chỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "piler"