peler

ngoại động từ
  1. cạo lông
    • Peler des peaux
      cạo lông da thú
  2. bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ
    • Peler un arbre
      bóc vỏ cây
    • peler une pêche
      gọt vỏ quả đào
nội động từ
  1. tróc da
    • Dos qui pèle
      lưng tróc da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "peler"