peler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ: Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của rau củ, quả hoặc cây cối.
    • Cạo lông: Hành động loại bỏ lông từ da động vật.
  2. Nội động từ:

    • Tróc da, bong da: Hiện tượng da bị bong ra từng mảng, thường do cháy nắng, bệnh ngoài da hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle pèle des pommes pour faire une tarte. ( ấy gọt vỏ táo để làm bánh.)
    • Avant de cuisiner, il faut peler les carottes. (Trước khi nấu ăn, phải gọt vỏ rốt.)
    • Le boucher pèle la peau du lapin. (Người bán thịt cạo lông da thỏ.)
  • Nội động từ:

    • Après un coup de soleil, mon nez pèle. (Sau khi bị cháy nắng, mũi tôi bong tróc da.)
    • La peinture sur le mur commence à peler. (Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se peler" (tự động từ): bị tróc da, bong da (nói về bản thân).

    • Je me pèle à cause de cette crème. (Tôi bị tróc da loại kem này.)
  • "peler un oignon": (nghĩa đen) bóc vỏ củ hành; (nghĩa bóng, ít dùng) có thể ám chỉ một công việc khiến người ta khóc hoặc một tình huống phức tạp cần giải quyết từng lớp.

Biến thể từ gần giống
  • Éplucher (ngoại động từ): cũng có nghĩagọt vỏ, lột vỏ (rau củ quả), thường tỉ mỉ hơn.
  • Décortiquer (ngoại động từ): bóc vỏ cứng (ví dụ: tôm, hạt), tách vỏ.
  • Desquamer (nội động từ): tróc vảy (thuật ngữ y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bóc/gọt vỏ" (ngoại động từ): éplucher, écorcer.
  • Pour "tróc da" (nội động từ): desquamer (y khoa), s'écailler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "en peler une" (thông tục): ngạc nhiên, sửng sốt.
    • Quand j'ai appris la nouvelle, j'en ai pelé une ! (Khi tôi biết tin, tôi đã vô cùng sửng sốt!)
Thành ngữ liên quan
  • "Peler le gingembre": (nghĩa đen) gọt vỏ gừng; (nghĩa bóng, thông tục) làm một việc gì đó rất dễ dàng.
  • "Il fait un froid à peler": Trời lạnh cóng, lạnh đến nỗi da như muốn bong ra.
    • Mets ton manteau, dehors il fait un froid à peler ! (Mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh cóng đấy!)
ngoại động từ
  1. cạo lông
    • Peler des peaux
      cạo lông da thú
  2. bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ
    • Peler un arbre
      bóc vỏ cây
    • peler une pêche
      gọt vỏ quả đào
nội động từ
  1. tróc da
    • Dos qui pèle
      lưng tróc da