polar

/'poulə/
Học thuật
Thân thiện
polar

Un polar est posé sur la table de chevet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le polar):
    • Tiểu thuyết trinh thám, phim trinh thám: Từ lóng (argot) hoặc biệt ngữ chỉ một thể loại tiểu thuyết hoặc phim ảnh xoay quanh tội ác, điều tra giải quyết án. Đâycách nói thông tục, rút gọn từ "roman policier".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'adore lire un bon polar le soir. (Tôi thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay vào buổi tối.)
    • À la télé, il ne regarde que des polars. (Trên TV, anh ấy chỉ xem phim trinh thám.)
    • Cet écrivain est un maître du polar français. (Nhà văn nàybậc thầy của thể loại trinh thám Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polar à l'eau de rose": Có thể dùng một cách châm biếm để chỉ một câu chuyện trinh thám nhẹ nhàng, ít kịch tính hoặc lãng mạn hóa.
    • Son dernier roman est plus un polar à l'eau de rose qu'un vrai thriller. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy giống một câu chuyện trinh thám tình cảm hơn là một tiểu thuyết ly kỳ đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman policier (n.m): Tiểu thuyết trinh thám. Đâytừ đầy đủ, trang trọng hơn "polar".
  • Thriller (n.m): Tiểu thuyết/Phim ly kỳ, giật gân. Thể loại gần giống nhưng thường nhấn mạnh vào sự căng thẳng, hồi hộp.
  • Film noir (n.m): Thể loại phim đen (Mỹ), thường yếu tố trinh thám, tội phạm bầu không khí u ám.
Từ đồng nghĩa
  • Roman policier: tiểu thuyết trinh thám.
  • Thriller: tiểu thuyết/ phim ly kỳ, giật gân.
Lưu ý
  • Từ "polar" trong ngữ cảnh nàytừ lóng/ thông tục, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng. Trong văn viết học thuật, "roman policier" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Không nhầm lẫn với tính từ "polaire" (thuộc về cực, vùng cực) như trong "ours polaire" (gấu Bắc Cực) hay "cercle polaire" (vòng cực).
polar

Un polar est posé sur la table de chevet.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) tiểu thuyết trinh thám