bélier

Học thuật
Thân thiện
bélier

Le bélier broute l'herbe dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cừu đực (không thiến): Một con cừu đực trưởng thành, chưa bị thiến, thường được nuôi để nhân giống.
    • (Sử học) Máy phá thành: Một công cụ chiến tranh cổ đại, thườngmột khúc gỗ lớn đầu bọc kim loại, được dùng để đập vỡ cổng thành hoặc tường thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • Le bélier mène le troupeau. (Con cừu đực dẫn đầu đàn.)
    • Ils ont acheté un bélier pour la reproduction. (Họ đã mua một con cừu đực để nhân giống.)
  • Danh từ (công cụ lịch sử):

    • Les soldats ont utilisé un bélier pour enfoncer la porte du château. (Những người lính đã sử dụng một máy phá thành để đập vỡ cửa lâu đài.)
    • Le bélier était une arme de siège redoutable. (Máy phá thànhmột vũ khí vây hãm đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le bélier": Hành động lao đầu vào một cách mạnh mẽ ngoan cố, giống như một con cừu đực húc.

    • Il a fait le bélier pour entrer dans la pièce. (Anh ta đã lao đầu vào để vào phòng.)
  • "Tête de bélier": Nghĩa đen là "đầu cừu đực". Thường dùng để chỉ người cứng đầu, bướng bỉnh.

    • Quelle tête de bélier, ce garçon ! (Cậu bé này đúngđồ cứng đầu!)
Biến thể từ liên quan
  • Bélier hydraulique (danh từ): Một loại bơm nước hoạt động dựa trên hiện tượng búa nước, dùng để đưa nước lên cao.

    • Le bélier hydraulique permet d'acheminer l'eau sans électricité. (Bơm nước kiểu búa cho phép vận chuyển nước không cần điện.)
  • Bélière (danh từ giống cái): Vòng khuyên, thườngvòng đeo trên chuông.

Từ đồng nghĩa
  • Mouton mâle: Cừu đực (nghĩa tổng quát hơn, có thể chỉ cừu đực đã thiến).
  • Mouton reproducteur: Cừu đực giống.
Thành ngữ liên quan
  • Être (né sous le signe du) Bélier: Thuộc cung Bạch Dương trong chiêm tinh học.

    • Je suis Bélier. (Tôingười thuộc cung Bạch Dương.)
  • Avancer en bélier: Tiến lên một cách mạnh mẽ không cản nổi.

    • L'armée avançait en bélier. (Đạo quân tiến lên như một máy phá thành.)
bélier

Le bélier broute l'herbe dans le pré.

{{bélier}}
danh từ giống đực
  1. cừu đực (không thiến)
  2. (sử học) máy phá thành
    • bélier hydraulique
      (kỹ thuật) bơm nước