borgne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chột (một mắt): Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là một con vật chỉ có một mắt có thể nhìn thấy, mắt kia bị mù hoặc không hoạt động.
- Tồi tàn, kém chất lượng: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một nơi chốn (như khách sạn, quán trọ) có vẻ ngoài đáng ngờ, bẩn thỉu, hoặc không đáng tin cậy.
- Không rõ ràng, không minh bạch: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một vấn đề, đặc biệt là tài chính (như một khoản tính toán, tài khoản), thiếu sự rõ ràng, có thể gian lận hoặc khó hiểu.
- (Kỹ thuật, giải phẫu) Tịt, cụt: Dùng để mô tả một lỗ hoặc ống dẫn bị bịt kín một đầu, không thông suốt.
Danh từ (giống đực):
- Người chột: Chỉ một người bị chột mắt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chat borgne. (Một con mèo chột.)
- Il a fréquenté un bar borgne. (Anh ta đã lui tới một quán bar tồi tàn.)
- Ce sont des comptes borgnes. (Đó là những khoản tính toán không minh bạch.)
- Un tuyau borgne. (Một ống nước bị tịt một đầu.)
Danh từ:
- Aider un borgne à traverser la rue. (Giúp một người chột qua đường.)
Các cách sửáng cao
- "À l'aveugle, le borgne est roi": (Thành ngữ) Trong xứ mù, chột làm vua. Ý nói trong một nhóm người kém cỏi, người hơi giỏi hơn một chút sẽ trở thành người đứng đầu.
- "Rire comme un borgne": (Thành ngữ, cũ) Cười một cách vô duyên, cười gượng.
Biến thể và từ gần giống
- Borgnesse (danh từ, giống cái, hiếm dùng): Người đàn bà chột.
- Éborgner (ngoại động từ): Làm chột mắt, làm hỏng một mắt của ai/con vật gì.
Từ đồng nghĩa
- Pour "chột" (tính từ): Éborgné, borgnelet (ít dùng).
- Pour "tồi tàn" (tính từ): Mauvais, sordide, minable, louche.
- Pour "không minh bạch" (tính từ): Obscur, douteux, frauduleux.
- Pour "người chột" (danh từ): Éborgné (người bị chột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "C'est un borgne qui parle d'un aveugle": Đó là kẻ chột nói về người mù. Tương tự "chân chê chân dịt" trong tiếng Việt, chỉ việc người có khuyết điểm này lại đi chê khuyết điểm của người khác.
- "Au royaume des aveugles, les borgnes sont rois": Biến thể dài hơn của thành ngữ "À l'aveugle, le borgne est roi".
tính từ
- chột
- Homme borgnengười chột
- tồi tàn
- Hôtel borgnekhách sạn tồi tàn
- không rành mạch
- Compte borgnetính toán không rành mạch
- (kỹ thuật, giải phẫu) tịt
- Trou borgnelỗ tịt
danh từ
- người chột