portée
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lứa: Một nhóm con vật (thường là chó, mèo) được sinh ra cùng một mẹ trong một lần đẻ.
- Tầm: Khoảng cách tối đa mà một vật (như vũ khí) có thể tác động hoặc một giác quan (như mắt) có thể cảm nhận được.
- Tầm quan trọng, ảnh hưởng: Mức độ quan trọng, sự lan tỏa hoặc hiệu quả của một hành động, sự kiện hoặc ý tưởng.
- (Kỹ thuật) Tải trọng, sức chịu đựng: Khả năng chịu lực của một kết cấu.
- (Âm nhạc) Khuông nhạc: Hệ thống năm dòng kẻ song song dùng để ghi nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La portée de chiens a été adoptée rapidement. (Lứa chó con đã được nhận nuôi rất nhanh.)
- La portée de ce fusil est de 500 mètres. (Tầm bắn của khẩu súng này là 500 mét.)
- Cette décision politique a une grande portée. (Quyết định chính trị này có tầm ảnh hưởng rất lớn.)
- L'ingénieur calcule la portée du pont. (Kỹ sư tính toán sức chịu tải của cây cầu.)
- Les notes sont écrites sur une portée. (Các nốt nhạc được viết trên khuông nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la portée de" / "À portée de": Vừa tầm, trong khả năng của ai/ cái gì.
- Ce livre est à la portée des enfants. (Cuốn sách này vừa tầm hiểu biết của trẻ em.)
- Mets le téléphone à portée de main. (Hãy để điện thoại trong tầm tay.)
"Hors de portée": Ngoài tầm với, quá sức.
- Le prix de cette voiture est hors de ma portée. (Giá chiếc xe này ngoài tầm với của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Porter (động từ): Mang, vác, đeo; chịu đựng; mang lại (ý nghĩa).
- Portée pratique (cụm danh từ): Tính thực tiễn, khả năng áp dụng.
- Portée symbolique (cụm danh từ): Ý nghĩa biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Litière (n): Lứa (động vật).
- Rayon d'action (cụm danh từ): Tầm hoạt động, bán kính tác động.
- Importance (n): Tầm quan trọng.
- Influence (n): Ảnh hưởng.
- Capacité (n): Khả năng, sức chứa (về tải trọng).
Thành ngữ và cụm từ cố định
De portée internationale: Có tầm cỡ quốc tế.
- C'est un événement de portée internationale. (Đó là một sự kiện có tầm cỡ quốc tế.)
Être à la portée de tous: Ai cũng có thể tiếp cận/ hiểu được.
- Ce musée est à la portée de tous. (Bảo tàng này ai cũng có thể đến được.)
tính từ giống cái
-
xem porté
danh từ giống cái
-
lứa
-
Portée de chienslứa chó
-
-
trọng tải của tàu thuỷ
-
(xây dựng) tải
-
(xây dựng) sải
-
La portée de l'arche d'un pontsải nhịp cầu
-
-
tầm
-
Portée d'un fusiltầm súng
-
être à la portée de quelqu'unvừa tầm ai, vừa sức ai
-
Portée de la vuetầm nhìn
-
-
tầm quan trọng, ảnh hưởng
-
Une mesure d'une portée considérablemột biện pháp có tầm quan trọng rất lớn
-
à portée devừa tầm, vừa sức
-
être à portée decó thể làm, có khả năng làm
-
hors de portéequá tầm, quá sức
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "portée"