barda

Học thuật
Thân thiện
barda

Le soldat porte son barda sur le dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Đồ đạc quân trang (của mỗi người): Từ này chỉ toàn bộ đồ dùng cá nhân, trang bị một quân nhân phải mang theo.
    • Hànhlủng củng: Nghĩa mở rộng, chỉ đống hànhcồng kềnh, lỉnh kỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a porter tout son barda pendant la marche. (Anh ấy phải mang toàn bộ đồ quân trang của mình trong suốt cuộc hành quân.)
    • Ne prends pas trop de choses, je ne veux pas de barda inutile. (Đừng mang quá nhiều thứ, tôi không muốn đống hành lý lỉnh kỉnh vô ích đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plier son barda" (biệt ngữ quân sự): Thu dọn đồ đạc, chuẩn bị rời đi.

    • Les soldats ont plié leur barda avant l'aube. (Các binh sĩ đã thu dọn đồ đạc trước bình minh.)
  • "Avoir du barda": nhiều đồ đạc cồng kềnh.

    • Avec tous ces cadeaux, on a du barda pour le retour! (Với đống quà này, chúng ta cả một đống đồ lỉnh kỉnh để mang về!)
Biến thể từ gần giống
  • Bardasser (động từ, tiếng lóng): Vác, khuân đồ đạc nặng hoặc cồng kềnh.
    • J'ai passé l'après-midi à bardasser des cartons. (Tôi đã dành cả buổi chiều để khuân vác những thùng carton.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourbi (danh từ giống đực, tiếng lóng): Đồ đạc, đồ lỉnh kỉnh.
  • Attirail (danh từ giống đực): Đồ nghề, đồ đạc lỉnh kỉnh (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
Lưu ý
  • "Barda"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong biệt ngữ quân sự hoặc trong các tình huống nói thân mật để chỉ đồ đạc cồng kềnh.
  • Từ này không nên dùng trong văn phong trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể thay thế bằng "équipement" (trang bị) hoặc "bagages" (hành lý).
barda

Le soldat porte son barda sur le dos.

danh từ giống đực
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) đồ đạc quân trang (của mỗi người)
  2. hànhlủng củng