borgia

Định nghĩa

Borgia (Danh từ riêng, số nhiều: Borgias hoặc the Borgias) một họ tộc quý tộc người Ý gốc Tây Ban Nha, nổi tiếng trong thời kỳ Phục Hưng. Từ này thường dùng để chỉ: - Một thành viên của gia tộc Borgia: Đặc biệt các nhân vật lịch sử như Giáo hoàng Alexander VI (tên thật Rodrigo Borgia), Cesare Borgia, Lucrezia Borgia. - Gia tộc Borgia nói chung: Dùng để chỉ dòng họ này, thường gắn liền với quyền lực, tham vọng, những âm mưu chính trị.

dụ sử dụng
  • (Nhà Borgia một gia tộc quyền lực ở Ý thời Phục Hưng.)
  • (Cesare Borgia một hồng y nhà lãnh đạo quân sự.)
  • (Lucrezia Borgia một người bảo trợ nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borgia" như một biểu tượng: Trong văn học lịch sử, từ này thường tượng trưng cho sự tham vọng, mưu mô, sự suy đồi đạo đức trong chính trị.

    • The name "Borgia" became synonymous with corruption and intrigue. (Cái tên "Borgia" trở thành đồng nghĩa với tham nhũng âm mưu.)
  • "The Borgias" (số nhiều): Dùng để chỉ toàn bộ gia tộc hoặc một tác phẩm nghệ thuật (phim, sách) về họ.

    • The TV series "The Borgias" portrays their rise and fall. (Bộ phim truyền hình "The Borgias" khắc họa sự thăng trầm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Borgian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia tộc Borgia.
    • The Borgian influence on Renaissance politics was immense. (Ảnh hưởng của nhà Borgia lên chính trị thời Phục Hưng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Medici (Danh từ riêng): Một gia tộc quyền lực khác ở Ý thời Phục Hưng, nhưng không có nghĩa xấu như Borgia.
  • Sforza (Danh từ riêng): Một gia tộc quý tộc Ý khác, cũng nổi tiếng về quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Borgia". Tuy nhiên, có thể dùng: - To be associated with the Borgias: Liên quan đến nhà Borgia (ám chỉ sự tham nhũng hoặc quyền lực). - His political methods are often associated with the Borgias. (Phương pháp chính trị của ông ta thường được liên hệ với nhà Borgia.)

Thành ngữ liên quan
  • "Borgia poison": Một thành ngữ lịch sử, chỉ chất độc được cho gia tộc Borgia dùng để ám sát đối thủ.
    • The rumor of Borgia poison spread through the court. (Tin đồn về chất độc của nhà Borgia lan khắp triều đình.)