porge

/pɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
porge

A rabbi porges the meat for the ritual.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lọc sạch hết gân mỡ: Trong nghi thức tế lễ của đạo Do Thái, "porge" chỉ hành động loại bỏ cẩn thận hoàn toàn các gân mỡ cấm kỵ (đặc biệt gân hông) khỏi thịt của một con vật trước khi ăn, để tuân thủ luật ăn kiêng (kashrut).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The butcher must porge the meat according to Jewish law before it can be sold as kosher. (Người bán thịt phải lọc sạch hết gân khỏi miếng thịt theo luật Do Thái trước khi có thể được bán như thực phẩm kosher.)
    • It is a meticulous process to porge an animal properly. (Đó một quy trình tỉ mỉ để lọc sạch hết gân một con vật một cách đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porging" (danh động từ): chỉ toàn bộ quy trình hoặc hành động lọc sạch gân.
    • The porging of the meat is done by a trained specialist. (Việc lọc sạch gân miếng thịt được thực hiện bởi một chuyên gia được đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Porged (tính từ/quá khứ phân từ): đã được lọc sạch gân.
    • The porged meat is ready for cooking. (Miếng thịt đã được lọc sạch gân sẵn sàng để nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove the sinew: loại bỏ gân.
  • Clean (the meat) according to ritual law: làm sạch (thịt) theo luật nghi thức.
Ghi chú về ngữ cảnh
  • Từ "porge" cách sử dụng rất chuyên biệt hầu như chỉ xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến luật ăn kiêng kosher của đạo Do Thái. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
porge

A rabbi porges the meat for the ritual.

ngoại động từ
  1. lọc sạch hết gân (súc vật làm lễ tế thần) (đạo Do thái)