porgy
/'pɔ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mùi: Tên gọi chung của một số loài cá biển thuộc họ Sparidae, có thân dẹp, là cá thực phẩm quan trọng và cũng là cá câu thể thao ở vùng nước ấm và nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We caught several porgy while fishing offshore. (Chúng tôi đã câu được vài con cá mùi khi câu cá ngoài khơi.)
- Grilled porgy is a popular dish in this coastal region. (Cá mùi nướng là một món ăn phổ biến ở vùng duyên hải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red porgy": Cá mùi đỏ, một loài cá mùi cụ thể.
- The red porgy is highly valued for its firm, white flesh. (Cá mùi đỏ được đánh giá cao vì thịt trắng và chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparid (n): (thuộc họ cá) Sparidae, họ cá mà cá mùi thuộc về.
- Sea bream (n): Cá tráp biển, một tên gọi chung khác cho các loài cá tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Sea bream: cá tráp biển (nghĩa rộng, chỉ chung các loài cá có đặc điểm tương tự).
- Sparid fish: cá thuộc họ Sparidae.
danh từ
- (động vật học) cá mùi