boriqué

Học thuật
Thân thiện
boriqué

Le pharmacien prépare une solution boriquée pour un lavage oculaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dược học) axit boric: Mô tả một chất hoặc hợp chất chứa axit boric (H₃BO₃), một axit yếu thường được sử dụng làm chất khử trùng nhẹ, chất bảo quản hoặc trong các chế phẩm y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution boriquée est utilisée pour nettoyer les yeux. (Một dung dịch axit boric được dùng để rửa mắt.)
    • Cette poudre est boriquée pour ses propriétés antiseptiques. (Bột này chứa axit boric đặc tính sát trùng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acide boriqué": axit boric. Đâytên gọi phổ biến của hợp chất hóa học H₃BO₃.
    • L'acide boriqué est parfois utilisé comme insecticide. (Axit boric đôi khi được dùng làm thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Borique (adj): (hóa học) thuộc về bo (nguyên tố boron). Đâymột tính từ chung hơn, trong khi "boriqué" thường chỉ sự có mặt của axit boric.
  • Borate (nm): (hóa học) borat, muối hoặc este của axit boric.
    • Le borate de sodium est un composé courant. (Natri borat là một hợp chất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'acide borique: chứa axit boric.
  • Imprégné d'acide borique: được tẩm axit boric.
Lưu ý
  • Từ "boriqué" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như dược học, hóa học hoặc công nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường diễn đạt bằng cụm từ "contenant de l'acide borique" ( chứa axit boric) thay vì dùng tính từ này.
boriqué

Le pharmacien prépare une solution boriquée pour un lavage oculaire.

tính từ
  1. (dược học) axit boric