bruire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rì rào, xào xạc, kêu sột soạt: "bruire" diễn tả âm thanh nhẹ, đều đều, thường phát ra từ sự chuyển động hoặc ma sát của những vật nhẹ như cây, vải, hoặc giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les feuilles bruissaient doucement. (Những chiếc rì rào nhẹ nhàng.)
    • La soie de sa robe bruissait lorsqu'elle marchait. (Lụa trên váy ấy xào xạc khi bước đi.)
    • On entendait bruire les roseaux dans l'étang. (Người ta nghe thấy tiếng sậy xào xạc trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire bruire": Làm phát ra tiếng động nhẹ, xào xạc.
    • Le vent fait bruire les pages du livre. (Gió làm những trang sách xào xạc.)
  • "Bruire de": Rì rào, xôn xao (một cảm xúc, tin đồn...). .
    • La salle bruissait d'impatience avant le concert. (Căn phòng rì rào/xôn xao sự nóng lòng trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruissement (danh từ giống đực): Tiếng rì rào, tiếng xào xạc.
    • Le bruissement des feuilles est apaisant. (Tiếng rì rào của cây thật êm dịu.)
  • Murmurer (động từ): Thì thầm, rì rào (thường dùng cho tiếng nói của người hoặc dòng nước).
  • Chuchoter (động từ): Thì thầm, nói nhỏ (chỉ dùng cho tiếng nói).
Từ đồng nghĩa
  • Susurrer: Rì rào, thầm thì (thường dùng cho tiếng nói hoặc gió).
  • Frémir: Rung động nhẹ, run lên (có thể chỉ chuyển động hoặc âm thanh rất nhẹ).
  • Frémisser: Rung động, run nhẹ (tương tự "frémir").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "bruire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bruire".

nội động từ
  1. rì rào xào xạc
    • Les feuilles bruissaient au vent
      rì rào trong gió