bouquin

Học thuật
Thân thiện
bouquin

Un bouquin est posé ouvert sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đực già: Con đực đã già.
    • Thỏ đực: (Trong ngữ cảnh săn bắn) chỉ con thỏ đực.
    • Sách ; Sách (nói chung, cách nói thân mật): Chỉ một cuốn sách, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường. Có thể chỉ sách hoặc sách nói chung.
    • Miệng (tù và): Phần miệng của một cái tù và (kèn).
    • Đầu (ống điếu): Phần đầu của một cái ống điếu thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce bouquin sent très fort. (Con đực già này rất hôi.)
    • Les chasseurs ont repéré un gros bouquin. (Những người thợ săn đã phát hiện một con thỏ đực to.)
    • J'ai acheté ce bouquin d'occasion à la librairie. (Tôi đã mua cuốn sách nàyhiệu sách.)
    • Qu'est-ce que tu lis comme bouquin en ce moment ? (Hiện giờ cậu đang đọc sách thế?)
    • Il a nettoyé le bouquin de sa pipe. (Anh ấy đã làm sạch đầu ống điếu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir le bouquin": (Thành ngữ) Hôi mùi ; (Nghĩa bóng) có mùi khó chịu, kỹ.

    • Cette vieille veste sent le bouquin. (Cái áo khoác này hôi mùi / có mùi mốc meo.)
  • "Un bouquin qui vient de paraître": Một cuốn sách mới xuất bản.

    • C'est un bouquin qui vient de paraître, il est encore en tête des ventes. (Đómột cuốn sách mới xuất bản, vẫn đang dẫn đầu danh sách bán chạy.)
Biến thể từ liên quan
  • Bouquiner (động từ, thân mật): Đọc sách, càm cụi đọc.

    • Il a passé son week-end à bouquiner. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đọc sách.)
  • Bouquiniste (danh từ): Người bán sách (thườngtrên các bờ sông Seine ở Paris hoặc các quầy sách ).

  • Bouquinerie (danh từ, ít dùng): Hiệu sách .
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sách": Livre (sách - trang trọng hơn), ouvrage (tác phẩm), volume (tập sách).
  • Pour " đực": Bouc ( đực).
Thành ngữ liên quan
  • "Être bouquiné" (thân mật, ít dùng): Bị chỉ trích, bị phê bình nặng nề (trong một bài báo, sách...).
  • "Cigarettes à bouquin": Thuốc lá đầu rỗng (kiểu Nga).
bouquin

Un bouquin est posé ouvert sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. đực già
    • Sentir le bouquin
      hôi mùi
  2. (săn bắn) thỏ đực
  3. sách
  4. (thân mật) sách
    • Un bouquin qui vient de paraître
      quyển sách mới xuất bản
  5. miệng (tù và)
  6. đầu (ống điếu)
    • cigarettes à bouquin
      thuốc lá đầu rỗng (theo kiểu Nga)