bouger

Học thuật
Thân thiện
bouger

Les enfants aiment à bouger dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Động đậy, nhúc nhích, cử động: Chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế một chút, thườngnhỏ.
    • Dời chỗ, rời khỏi (một nơi nào đó): Chỉ việc di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
    • Rục rịch, dấu hiệu phản ứng: Dùng để mô tả một nhóm người bắt đầu biểu hiện bất mãn hoặc phản đối.
    • (Chuyên ngành) Lún dần: Trong ngành mỏ, chỉ hiện tượng đất đá bị sụt, lún từ từ.
  2. Ngoại động từ (cách dùng thân mật):

    • Động đậy, xê dịch (một vật đó): Chỉ hành động làm cho một vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Arrête de bouger ! (Đừng động đậy nữa!)
    • Il ne veut pas bouger de son fauteuil. (Anh ấy không muốn rời khỏi chiếc ghế bành của mình.)
    • La situation est tendue, le peuple commence à bouger. (Tình hình căng thẳng, dân chúng bắt đầu rục rịch.)
  • Ngoại động từ:

    • Peux-tu bouger ta voiture ? (Anh có thể xê dịch chiếc xe của anh được không?)
    • Ne bouge pas cet objet fragile. (Đừng động vào/ xê dịch món đồ dễ vỡ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas bouger d'un poil": Không nhúc nhích một chút nào, hoàn toàn bất động.

    • Le chat guette la souris sans bouger d'un poil. (Con mèo rình con chuột không nhúc nhích một chút nào.)
  • "faire bouger les choses": Làm cho mọi thứ thay đổi, tạo ra sự chuyển biến.

    • Il faut quelqu'un pour faire bouger les choses dans cette entreprise. (Cần một ai đó để làm cho mọi thứ thay đổi trong công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougeotte (danh từ giống cái, thân mật): Chứng thích nhúc nhích, không ngồi yên.

    • Cet enfant a la bougeotte. (Đứa trẻ này mắc chứng không ngồi yên.)
  • Bougeant (hiện tại phân từ của "bouger"): Đang động đậy, đang cử động.

    • Une ombre bougeante (Một cái bóng đang động đậy)
Từ đồng nghĩa
  • Remuer: Cựa quậy, lay động (thường chỉ chuyển động tại chỗ).
  • Se déplacer: Di chuyển (nhấn mạnh việc thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác).
  • Gigoter (thân mật): Ngọ nguậy, cựa quậy (thường dùng cho chân tay một cách thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bouger de (+ địa điểm): Rời khỏi (một nơi nào đó).
    • Il n'a pas bougé de Paris depuis dix ans. (Anh ấy đã không rời khỏi Paris suốt mười năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ça bouge !" (Cách nói thân mật): Ở đây/ Nơi này nhộn nhịp, sôi động lắm!

    • Dans ce nouveau quartier, ça bouge ! (Ở khu phố mới này, thật là sôi động!)
  • "Ne pas bouger le petit doigt": Không nhúc nhích ngón tay út, ý chỉ không làm bất cứ điều , không chịu giúp đỡ.

    • Il n'a pas bougé le petit doigt pour nous aider. (Hắn ta đã không nhúc nhích ngón tay nào để giúp đỡ chúng tôi.)
bouger

Les enfants aiment à bouger dans le jardin.

nội động từ
  1. động đậy, nhúc nhích
    • Les enfants aiment à bouger
      trẻ con thích động đậy
    • Les prix n'ont pas bougé
      giá cả vẫn không nhúc nhích
  2. dời chỗ, rời khỏi (thường phủ định)
    • Ne pas bouger de chez soi
      không rời khỏi nhà
  3. rục rịch phản đối
    • Le peuple bouge
      dân chúng rục rịch phản đối
  4. (ngành mỏ) lún dần (đất)
ngoại động từ
  1. (thân mật) động đậy, xê dịch
    • Bouger le doigt
      động đậy ngón tay
    • Ne bouge rien
      chớ xê dịch hết