bouger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Động đậy, nhúc nhích, cử động: Chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế một chút, thường là nhỏ.
- Dời chỗ, rời khỏi (một nơi nào đó): Chỉ việc di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
- Rục rịch, có dấu hiệu phản ứng: Dùng để mô tả một nhóm người bắt đầu có biểu hiện bất mãn hoặc phản đối.
- (Chuyên ngành) Lún dần: Trong ngành mỏ, chỉ hiện tượng đất đá bị sụt, lún từ từ.
Ngoại động từ (cách dùng thân mật):
- Động đậy, xê dịch (một vật gì đó): Chỉ hành động làm cho một vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Arrête de bouger ! (Đừng có động đậy nữa!)
- Il ne veut pas bouger de son fauteuil. (Anh ấy không muốn rời khỏi chiếc ghế bành của mình.)
- La situation est tendue, le peuple commence à bouger. (Tình hình căng thẳng, dân chúng bắt đầu rục rịch.)
Ngoại động từ:
- Peux-tu bouger ta voiture ? (Anh có thể xê dịch chiếc xe của anh được không?)
- Ne bouge pas cet objet fragile. (Đừng có động vào/ xê dịch món đồ dễ vỡ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne pas bouger d'un poil": Không nhúc nhích một chút nào, hoàn toàn bất động.
- Le chat guette la souris sans bouger d'un poil. (Con mèo rình con chuột mà không nhúc nhích một chút nào.)
"faire bouger les choses": Làm cho mọi thứ thay đổi, tạo ra sự chuyển biến.
- Il faut quelqu'un pour faire bouger les choses dans cette entreprise. (Cần một ai đó để làm cho mọi thứ thay đổi trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
Bougeotte (danh từ giống cái, thân mật): Chứng thích nhúc nhích, không ngồi yên.
- Cet enfant a la bougeotte. (Đứa trẻ này mắc chứng không ngồi yên.)
Bougeant (hiện tại phân từ của "bouger"): Đang động đậy, đang cử động.
- Une ombre bougeante (Một cái bóng đang động đậy)
Từ đồng nghĩa
- Remuer: Cựa quậy, lay động (thường chỉ chuyển động tại chỗ).
- Se déplacer: Di chuyển (nhấn mạnh việc thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác).
- Gigoter (thân mật): Ngọ nguậy, cựa quậy (thường dùng cho chân tay một cách vô thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bouger de (+ địa điểm): Rời khỏi (một nơi nào đó).
- Il n'a pas bougé de Paris depuis dix ans. (Anh ấy đã không rời khỏi Paris suốt mười năm nay.)
Thành ngữ liên quan
"Ça bouge !" (Cách nói thân mật): Ở đây/ Nơi này nhộn nhịp, sôi động lắm!
- Dans ce nouveau quartier, ça bouge ! (Ở khu phố mới này, thật là sôi động!)
"Ne pas bouger le petit doigt": Không nhúc nhích ngón tay út, ý chỉ không làm bất cứ điều gì, không chịu giúp đỡ.
- Il n'a pas bougé le petit doigt pour nous aider. (Hắn ta đã không nhúc nhích ngón tay nào để giúp đỡ chúng tôi.)
nội động từ
- động đậy, nhúc nhích
- Les enfants aiment à bougertrẻ con thích động đậy
- Les prix n'ont pas bougégiá cả vẫn không nhúc nhích
- dời chỗ, rời khỏi (thường phủ định)
- Ne pas bouger de chez soikhông rời khỏi nhà
- rục rịch phản đối
- Le peuple bougedân chúng rục rịch phản đối
- (ngành mỏ) lún dần (đất)
ngoại động từ
- (thân mật) động đậy, xê dịch
- Bouger le doigtđộng đậy ngón tay
- Ne bouge rienchớ có xê dịch gì hết