bouillie

Học thuật
Thân thiện
bouillie

La bouillie est chaude et crémeuse dans le bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cháo loãng, bột nhão: Chất lỏng đặc, thường được làm từ ngũ cốc (như bột gạo, bột ) nấu với nước hoặc sữa, dùng làm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh.
    • Hỗn hợp nhão, dạng sệt: Bất kỳ hỗn hợp nào độ sệt tương tự cháo, được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh hoặc các lĩnh vực khác.
  2. Tính từ giống cái:

    • Bị luộc, được nấu chín trong nước: Dạng giống cái của tính từ "bouilli" (đã được luộc). (Lưu ý: Đâydạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ giống cái).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La mère prépare une bouillie pour son bébé. (Người mẹ chuẩn bị một bát cháo loãng cho con mình.)
    • On utilise une bouillie de farine et d'eau pour coller le papier. (Người ta dùng một hỗn hợp bột nhão từ bột nước để dán giấy.)
  • Tính từ giống cái (dạng của "bouilli"):

    • La viande est bouillie. (Thịt đã được luộc chín.)
    • Elle préfère la carotte bouillie. ( ấy thích rốt luộc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans la bouillie" (thành ngữ, thông tục): Ở trong tình huống rối rắm, lộn xộn, không rõ ràng.

    • Sans ces documents, le projet est dans la bouillie. (Không những tài liệu này, dự án đang trong tình trạng rối tung.)
  • "bouillie pour les chats" (thành ngữ): Thứ đó lộn xộn, không thể đọc được (như chữ viết tay xấu) hoặc một tình huống hỗn độn.

    • Son écriture, c'est de la bouillie pour les chats ! (Chữ viết tay của anh ta loằng ngoằng chẳng đọc được!)
Biến thể từ liên quan
  • Bouilli, e (tính từ): Đã luộc, đã nấu chín trong nước.

    • un œuf bouilli (một quả trứng luộc)
  • Bouillir (động từ): Sôi, luộc.

    • faire bouillir de l'eau (đun sôi nước)
  • Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.

  • Bouillon (danh từ giống đực): Nước luộc, nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cháo):
    • Purée: Món nghiền nhuyễn, thường từ rau củ.
    • Pâtée: Thức ăn nhão (cho vật nuôi), hỗn hợp nhão.
  • Tính từ (luộc):
    • Cuit à l'eau: Nấu chín trong nước.
Các cụm từ liên quan
  • Bouillie de maïs: Cháo bột ngô.
  • Bouillie bordelaise: Hỗn hợp đồng-sulfat (thuốc trừ nấm) dùng trong nông nghiệp, dạng sệt như bột nhão.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre quelqu'un en bouillie (thông tục): Đánh bại ai đó một cách nặng nề, làm ai đó tan nát.

    • L'équipe adverse nous a mis en bouillie. (Đội đối thủ đã đánh bại chúng tôi một cách thảm hại.)
  • Rendre la bouillie (thông tục, ít dùng): Nôn mửa.

bouillie

La bouillie est chaude et crémeuse dans le bol.

tính từ giống cái
  1. xem bouilli