bouillie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cháo loãng, bột nhão: Chất lỏng đặc, thường được làm từ ngũ cốc (như bột gạo, bột mì) nấu với nước hoặc sữa, dùng làm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh.
- Hỗn hợp nhão, dạng sệt: Bất kỳ hỗn hợp nào có độ sệt tương tự cháo, được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh hoặc các lĩnh vực khác.
Tính từ giống cái:
- Bị luộc, được nấu chín trong nước: Dạng giống cái của tính từ "bouilli" (đã được luộc). (Lưu ý: Đây là dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ giống cái).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La mère prépare une bouillie pour son bébé. (Người mẹ chuẩn bị một bát cháo loãng cho con mình.)
- On utilise une bouillie de farine et d'eau pour coller le papier. (Người ta dùng một hỗn hợp bột nhão từ bột mì và nước để dán giấy.)
Tính từ giống cái (dạng của "bouilli"):
- La viande est bouillie. (Thịt đã được luộc chín.)
- Elle préfère la carotte bouillie. (Cô ấy thích cà rốt luộc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans la bouillie" (thành ngữ, thông tục): Ở trong tình huống rối rắm, lộn xộn, không rõ ràng.
- Sans ces documents, le projet est dans la bouillie. (Không có những tài liệu này, dự án đang trong tình trạng rối tung.)
"bouillie pour les chats" (thành ngữ): Thứ gì đó lộn xộn, không thể đọc được (như chữ viết tay xấu) hoặc một tình huống hỗn độn.
- Son écriture, c'est de la bouillie pour les chats ! (Chữ viết tay của anh ta loằng ngoằng chẳng đọc được!)
Biến thể và từ liên quan
Bouilli, e (tính từ): Đã luộc, đã nấu chín trong nước.
- un œuf bouilli (một quả trứng luộc)
Bouillir (động từ): Sôi, luộc.
- faire bouillir de l'eau (đun sôi nước)
Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
- Bouillon (danh từ giống đực): Nước luộc, nước dùng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cháo):
- Purée: Món nghiền nhuyễn, thường từ rau củ.
- Pâtée: Thức ăn nhão (cho vật nuôi), hỗn hợp nhão.
- Tính từ (luộc):
- Cuit à l'eau: Nấu chín trong nước.
Các cụm từ liên quan
- Bouillie de maïs: Cháo bột ngô.
- Bouillie bordelaise: Hỗn hợp đồng-sulfat (thuốc trừ nấm) dùng trong nông nghiệp, có dạng sệt như bột nhão.
Thành ngữ liên quan
Mettre quelqu'un en bouillie (thông tục): Đánh bại ai đó một cách nặng nề, làm ai đó tan nát.
- L'équipe adverse nous a mis en bouillie. (Đội đối thủ đã đánh bại chúng tôi một cách thảm hại.)
Rendre la bouillie (thông tục, ít dùng): Nôn mửa.