plaie

Học thuật
Thân thiện
plaie

Une infirmière nettoie une plaie sur le bras d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết thương (nghĩa đen): Chỉ tổn thương trên cơ thể, thường là do bị cắt, đâm hoặc tổn hại vật lý.
    • Nỗi đau, vết thương lòng (nghĩa bóng): Chỉ nỗi đau tinh thần, sự tổn thương về mặt tâmhoặc tình cảm.
    • Tai ương, tai họa: Chỉ một điều phiền toái, rắc rối lớn hoặc một thảm họa gây khó chịu, đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vết thương):
    • Il a soigné la plaie avec un antiseptique. (Anh ấy đã chăm sóc vết thương bằng thuốc sát trùng.)
    • La plaie sur son genou met du temps à guérir. (Vết thương trên đầu gối của ấy mất thời gian để lành.)
  • Nghĩa bóng (nỗi đau, tai họa):
    • L'échec a laissé une plaie dans son cœur. (Thất bại đã để lại một vết thương lòng trong anh.)
    • Ces retards constants sont une vraie plaie pour le projet. (Những sự chậm trễ liên tục này thực sựmột tai họa cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre le doigt sur la plaie": chỉ đúng vào nguyên nhân của vấn đề, chạm đúng chỗ đau.
    • Avec sa question, il a mis le doigt sur la plaie. (Với câu hỏi của mình, anh ta đã chạm đúng vào chỗ đau.)
  • "rouvrir une plaie": khơi lại một nỗi đau , mộtức đau buồn.
    • Parler de cet accident, c'est rouvrir une vieille plaie. (Nói về vụ tai nạn đókhơi lại một vết thương .)
Biến thể từ gần giống
  • Plaie béante (cụm danh từ): vết thương hở miệng.
  • Plaie purulente (cụm danh từ): vết thương mủ.
Từ đồng nghĩa
  • Blessure (n.f): vết thương, tổn thương (nghĩa đen bóng).
  • Lésion (n.f): tổn thương, thương tổn (thường dùng trong y học).
  • Calamité (n.f): tai ương, thảm họa (nghĩa tai họa).
  • Fléau (n.m): tai họa, nạn (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Plaie d'argent n'est pas mortelle.": Mất tiền chẳng chết ai. (Thành ngữ chỉ của cải vật chất mất đi có thể lấy lại được, không nghiêm trọng như mất mát về con người.)
  • "Quelle plaie !": Thật là một tai họa!/Thật phiền toái quá! (Câu cảm thán thể hiện sự khó chịu, bực mình.)
  • "ne rêver que plaies et bosses": chỉ thấy đánh đấm, xung đột (thành ngữ , ít dùng).
plaie

Une infirmière nettoie une plaie sur le bras d'un enfant.

danh từ giống cái
  1. vết thương (nghĩa đen) nghiã bóng
    • Plaie qui se cicatrise
      vết thương đóng sẹo
    • Plaie du coeur
      (nghĩa bóng) vết thương lòng, nỗi đau lòng
  2. tai ương, tai họa, tai vạ
    • Quelle plaie !
      thật là tai vạ!
    • mettre le doigt sur la plaie
      tìm ra nguyên nhân của tai họa
    • ne rêver que plaies et bosses
      xem bosse
    • plaie d'argent n'est pass mortelle
      mất tiền chẳng chết ai
    • rouvrir une plaie
      khơi lại chuyện đau đớn