bulle

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sắc lệnh (của giáo hoàng)
  2. (sử học) ấn (buộc vào văn bản)
  3. bọt
    • Bulle de savon
      bọt phòng
  4. bọng nước (ở da)
danh từ giống đực
  1. giấy buyn (loại giấy thô, màu vàng nhạt)
tính từ (không đổi)
  1. (Papier bulle) giấy buyn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bulle"

Từ có nhắc đến "bulle"

bulle
Une bulle de savon flotte doucement dans l'air.