balai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chổi: Dụng cụ để quét, thường có cán dài và phần đầu làm từ lông, sợi hoặc vật liệu tương tự.
- (Thông tục) Tuổi: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ số tuổi của một người.
- (Thông tục) Chuyến xe vét: Chuyến xe cuối cùng của một tuyến giao thông công cộng trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Passe-moi le balai pour nettoyer le sol. (Đưa tôi cái chổi để lau sàn.)
- Il a cinquante balais. (Ông ta năm mươi tuổi.)
- Dépêche-toi, c'est le dernier balai ! (Nhanh lên, đó là chuyến xe vét cuối cùng đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
Coup de balai: Một nhát chổi, hành động quét nhanh. Nghĩa bóng: sự sa thải hàng loạt, sự dọn dẹp nhanh chóng.
- Il a donné un coup de balai dans sa chambre. (Anh ấy đã quét dọn nhanh căn phòng của mình.)
- Le nouveau directeur a fait un coup de balai dans l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã tiến hành một đợt sa thải hàng loạt trong công ty.)
Rôtir le balai: (Thành ngữ, thông tục) Sống một cuộc sống buông thả, bừa bãi.
- Depuis qu'il a quitté la maison, il ne fait que rôtir le balai. (Kể từ khi rời khỏi nhà, anh ta chỉ sống bừa bãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Balayette (danh từ giống cái): Chổi nhỏ, chổi con, thường dùng để quét bàn hoặc bụi nhẹ.
- Balayeur / Balayeuse (danh từ): Người quét đường, máy quét đường.
- Balayage (danh từ giống đực): Hành động quét. Trong làm tóc: kỹ thuật nhuộm tóc tạo độ chuyển màu tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'âge: printemps (mùa xuân, cách nói văn chương chỉ tuổi trẻ), bougies (nến, trên bánh sinh nhật).
- Pour l'outil: brosse (bàn chải cứng).
Cụm từ cố định
- Manche à balai: Cán chổi. Nghĩa bóng: (thông tục) người rất gầy. Trong hàng không: cần điều khiển (joystick) của máy bay.
- Ce mannequin est un vrai manche à balai. (Người mẫu này đúng là một cây sào.)
- Le pilote tient fermement le manche à balai. (Phi công nắm chặt cần lái.)
Thành ngữ liên quan
- Donner un coup de balai: Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Être droit comme un manche à balai: Đứng thẳng như cán chổi, rất thẳng thắn hoặc cứng nhắc.
- Il se tient toujours droit comme un manche à balai. (Anh ấy lúc nào cũng đứng thẳng đơ.)
danh từ giống đực
- chổi
- Balai de paille de rizchổi rơm
- Balai collecteur(điện học) chổi góp
- đuôi (chim mồi)
- (thông tục) chuyến xe vét
- tuổi
- Il a cinquante balaisông ta năm mươi tuổi
- coup de balainhát chổi
- manche à balaicán chổi
- rôtir le balaisống bừa bãi