bowels

bowels

The miners descended deep into the bowels of the earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Ruột, bộ phận ruột: "bowels" chỉ các phần ruột của cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt ruột già ruột non.
    • Phần bên trong sâu nhất: Nghĩa bóng, "bowels" còn được dùng để chỉ phần lõi sâu bên trong của một vật hoặc khu vực, thường trái đất.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cơ thể:

    • The doctor examined his bowels for any signs of disease. (Bác sĩ đã kiểm tra ruột của anh ấy để tìm dấu hiệu bệnh tật.)
    • She had severe pain in her bowels after eating spoiled food. ( ấy bị đau dữ dộiruột sau khi ăn thức ăn hỏng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Miners descended into the bowels of the earth to extract coal. (Những người thợ mỏ đã xuống sâu trong lòng đất để khai thác than.)
    • The treasure was hidden in the bowels of the ancient castle. (Kho báu đã được giấu trong phần sâu nhất của lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the bowels of something": ở nơi sâu nhất, xa xôi nhất của một nơi nào đó.

    • The secret laboratory was located in the bowels of the mountain. (Phòng thí nghiệm bí mật nằm sâu trong lòng núi.)
  • "the bowels of the earth": lòng đất, phần sâu bên trong trái đất.

    • Volcanic magma rises from the bowels of the earth. (Mắc-ma núi lửa trào lên từ lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowel (danh từ số ít): ruột (thường dùng trong y học).
    • He has a bowel obstruction. (Anh ấy bị tắc ruột.)
  • Bowel movement (cụm danh từ): sự đi tiêu, hành động đại tiện.
    • Regular bowel movements are a sign of good health. (Việc đi tiêu đều đặn dấu hiệu của sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Intestines: ruột (thuật ngữ y học chính xác).
  • Guts: ruột (thường dùng trong văn nói, thân mật).
  • Entrails: lòng, ruột (thường dùng cho động vật hoặc trong bối cảnh nghi lễ).
  • Core: lõi, trung tâm (nghĩa bóng, chỉ phần sâu nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bowels", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Bowels out: thường không dùng; thay vào đó dùng "gut" hoặc "disembowel".
Thành ngữ liên quan
  • To move one's bowels: đi tiêu, đại tiện.
    • He needs to move his bowels after taking the laxative. (Anh ấy cần đi tiêu sau khi uống thuốc nhuận tràng.)
  • In the bowels of despair: ở đáy sâu của tuyệt vọng (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • She felt lost in the bowels of despair after losing her job. ( ấy cảm thấy lạc lõng trong đáy sâu tuyệt vọng sau khi mất việc.)