boyard

Học thuật
Thân thiện
boyard

Un boyard russe porte une longue robe brodée et une chapka de fourrure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà quý tộc (Nga): "boyard" là một danh từ lịch sử dùng để chỉ một thành viên của tầng lớp quý tộc cao cấp nhấtNga, đặc biệttừ thế kỷ 10 đến thế kỷ 17. Họ thườngnhững đại địa chủ ảnh hưởng chính trị lớn trong các công quốc Nga dưới thời Sa hoàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les boyards possédaient de vastes domaines. (Các nhà quý tộc boyard sở hữu những lãnh địa rộng lớn.)
    • Le tsar consultait souvent le conseil des boyards. (Sa hoàng thường tham khảo ý kiến của hội đồng các boyard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conseil des boyards": Hội đồng các nhà quý tộc boyard, một cơ cấu chính trị quan trọng trong lịch sử Nga.
    • Le conseil des boyards a été aboli par Pierre le Grand. (Hội đồng các boyard đã bị bãi bỏ bởi Pyotr Đại đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Boyardine (danh từ giống cái, hiếm dùng): Nữ quý tộc boyard, vợ hoặc con gái của một boyard.
  • Boyar (danh từ): Cách viết khác trong tiếng Anh một số ngôn ngữ khác cho "boyard".
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrate (danh từ): Quý tộc, người thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Noble (danh từ): Nhà quý tộc.
Lưu ý
  • Từ "boyard" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nói về nước Nga thời trung cổ đầu cận đại. không còn dùng để chỉ tầng lớp quý tộc hiện đại.
boyard

Un boyard russe porte une longue robe brodée et une chapka de fourrure.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nhà quý tộc (Nga)