brainiac
Danh từ:
- Người thông minh xuất chúng, thiên tài: "brainiac" dùng để chỉ một người có trí tuệ vượt trội, khả năng hiểu biết sâu rộng và óc sáng tạo phi thường. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc ngưỡng mộ.
- (Mozart là một thiên tài thực sự, sáng tác những bản giao hưởng khi mới năm tuổi.)
- (Anh ấy thông minh, nhưng không phải là một thiên tài như Einstein.)
- (Giáo sư đó là một thiên tài trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)
"Brainiac" trong ngữ cảnh không chính thức: thường được dùng để khen ngợi ai đó một cách vui vẻ, đặc biệt là trong môi trường học đường hoặc bạn bè.
Ví dụ: My little sister is a total brainiac—she solved the puzzle in two minutes! (Em gái tôi đúng là một thiên tài—nó giải câu đố chỉ trong hai phút!)Sắc thái mỉa mai hoặc cường điệu: đôi khi từ này được dùng để chế giễu ai đó tỏ ra quá thông minh hoặc kiêu ngạo.
Ví dụ: Don’t act like a brainiac just because you aced one test. (Đừng tỏ ra như thiên tài chỉ vì bạn đạt điểm cao một bài kiểm tra.)
- Brainy (tính từ): thông minh, lanh lợi. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)
- Intellectual (danh từ/tính từ): trí thức, thuộc về trí tuệ. (Anh ấy là một trí thức với niềm đam mê triết học.)
- Genius: thiên tài (người có năng lực trí tuệ đặc biệt). (Einstein là một thiên tài vật lý.)
- Whiz: người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó (thân mật). (Cô ấy là một cao thủ toán học.)
- Mastermind: người có trí tuệ xuất chúng, thường là người lên kế hoạch. (Anh ấy là bộ óc đứng sau dự án.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "brainiac". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Act like a brainiac: hành động như một thiên tài.Ví dụ: Stop acting like a brainiac and just listen. (Đừng tỏ ra như thiên tài nữa, hãy lắng nghe đi.)
- A brain trust: nhóm chuyên gia hoặc người thông minh được tư vấn. (Công ty đã tập hợp một nhóm chuyên gia để giải quyết vấn đề.)
- Egghead: người trí thức, thường mang sắc thái hài hước hoặc khinh thường nhẹ. (Anh ấy chỉ là một kẻ mọt sách đọc quá nhiều sách.)