brasure

Học thuật
Thân thiện
brasure

Le technicien effectue une brasure sur un circuit électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự hàn: Hành động nối các bộ phận kim loại lại với nhau bằng cách làm nóng chảy chỗ tiếp giáp, thường thêm vật liệu hàn.
    • (Kỹ thuật) Chỗ hàn, mối hàn: Phần kim loại đã được nối liền với nhau sau quá trình hàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brasure de ces deux pièces d'acier est très solide. (Mối hàn của hai miếng thép này rất chắc chắn.)
    • Il faut vérifier la qualité de la brasure avant de mettre la structure en service. (Cần kiểm tra chất lượng chỗ hàn trước khi đưa kết cấu vào vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brasure forte": Hàn cứng, một kỹ thuật hàn sử dụng vật liệu hàn nhiệt độ nóng chảy trên 450°C, tạo ra mối nối độ bền cao.
    • La brasure forte est souvent utilisée pour assembler des pièces en cuivre. (Hàn cứng thường được dùng để ghép các chi tiết bằng đồng.)
  • "Brasure tendre": Hàn mềm, một kỹ thuật hàn sử dụng vật liệu hàn nhiệt độ nóng chảy dưới 450°C.
    • Pour ces composants électroniques délicats, une brasure tendre est nécessaire. (Đối với các linh kiện điện tử tinh vi này, cần phải hàn mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Braser (động từ): Hàn (kim loại).
    • Il a appris à braser le cuivre. (Anh ấy đã học cách hàn đồng.)
  • Soudure (danh từ giống cái): Sự hàn, mối hàn (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ cả hàn nóng chảy).
    • La soudure à l'arc est une technique courante. (Hàn hồ quangmột kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Soudure (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): mối hàn, chỗ hàn.
  • Assemblage par fusion: sự ghép nối bằng cách nóng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "brasure")

brasure

Le technicien effectue une brasure sur un circuit électronique.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự hàn
  2. chỗ hàn, mối hàn