brasseur

Học thuật
Thân thiện
brasseur

Un brasseur verse de la bière dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm rượu bia: Chỉ một người (thườngchủ) sản xuất bia bằng nghề thủ công hoặc trong một nhà máy bia.
    • Người bán buôn rượu bia: Chỉ một thương nhân chuyên kinh doanh, phân phối bia với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brasseur utilise du houblon et de l'orge pour fabriquer sa bière. (Người làm bia sử dụng hoa bia lúa mạch để sản xuất bia của mình.)
    • Il est brasseur depuis trois générations. (Ông ấyngười làm bia đã được ba thế hệ.)
    • Cette société est un important brasseur régional. (Công ty nàymột nhà bán buôn bia quan trọng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brasseur d'affaires": (thành ngữ, ẩn dụ) người làm nhiều việc, người xoay xở nhiều công việc kinh doanh cùng một lúc.
    • C'est un vrai brasseur d'affaires, il a des projets partout. (Anh ta đúngmột tay xoay xở nhiều việc, anh ta dự ánkhắp mọi nơi.)
Biến thể từ liên quan
  • Brasserie (n.f): Nhà máy bia; tiệm bán bia thức ăn đơn giản.
  • Brasser (v): Khuấy, trộn; (nghĩa chuyên ngành) sản xuất bia.
  • Brasseurthể kết hợp để tạo thành các danh từ ghép như brasseur-artisan (người thợ làm bia thủ công).
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de bière: người sản xuất bia (nghĩa sản xuất).
  • Négociant en bière: thương nhân buôn bán bia (nghĩa thương mại).
  • Brasseur d'affaires có thể đồng nghĩa với homme d'affaires actif (doanh nhân năng động).
Ghi chú

Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen liên quan đến nghề sản xuất kinh doanh bia. Nghĩa bóng "brasseur d'affaires"một cách diễn đạt cố định, so sánh việc kinh doanh nhiều lĩnh vực với việc một người thợ làm bia "khuấy trộn" nhiều thứ.

brasseur

Un brasseur verse de la bière dans un verre.

danh từ
  1. người làm rượu bia
  2. người bán buôn rượu bia
    • brasseur d'affaires
      người làm nhiều việc

Từ chứa "brasseur"

Từ có nhắc đến "brasseur"