braser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Hàn vảy (kim loại): "Braser" là một kỹ thuật hàn trong đó một kim loại trung gian (vật liệu hàn vảy) được nung nóng chảy trên nhiệt độ 450°C và chảy vào khe hở giữa các chi tiết kim loại cần nối, tạo thành mối liên kết bền vững sau khi nguội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut braser ces deux pièces de cuivre. (Cần phải hàn vảy hai chi tiết đồng này lại với nhau.)
- Cette technique permet de braser l'acier inoxydable. (Kỹ thuật này cho phép hàn vảy thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Braser à la flamme": hàn vảy bằng ngọn lửa (sử dụng đèn khò).
- Pour les réparations fines, on peut braser à la flamme. (Đối với các công việc sửa chữa tinh tế, có thể hàn vảy bằng ngọn lửa.)
- "Braser sous atmosphère contrôlée": hàn vảy trong môi trường khí bảo vệ.
- Le titane est souvent brasé sous atmosphère contrôlée pour éviter l'oxydation. (Titan thường được hàn vảy trong môi trường khí bảo vệ để tránh bị oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brasage (danh từ giống đực): sự hàn vảy, quy trình hàn vảy.
- Le brasage est une opération délicate. (Hàn vảy là một thao tác tinh tế.)
- Brasure (danh từ giống cái): mối hàn vảy, vật liệu hàn vảy (chất trung gian).
- La brasure doit avoir un point de fusion inférieur à celui des métaux de base. (Vật liệu hàn vảy phải có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của kim loại nền.)
Từ đồng nghĩa
- Souder à la brasure: hàn bằng vảy (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Souder tendre: hàn mềm (khi nhiệt độ vật liệu hàn dưới 450°C, khác với "braser" thường trên 450°C).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Động từ "braser" không có cấu trúc cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Hành động được mô tả trực tiếp bằng động từ và bổ ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "Braser" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không được sử dụng trong các thành ngữ thông dụng.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) hàn vảy (kim loại)