braiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hầm, ninh (thức ăn): Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách làm chín thực phẩm trong một lượng nhỏ chất lỏng (như nước dùng, rượu vang), thường trong một nồi nắp đậy kín, ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour un ragoût savoureux, il faut braiser la viande pendant plusieurs heures. (Để có một món hầm ngon, cần phải hầm thịt trong nhiều giờ.)
    • Le chef a braisé les légumes avec du vin blanc. (Đầu bếp đã ninh rau củ với rượu vang trắng.)
    • On peut braiser du bœuf, du poulet ou même du poisson. (Người ta có thể hầm thịt , thịt hoặc thậm chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser braiser": Để ninh/hầm (nhấn mạnh quá trình tiếp diễn).
    • Laissez braiser à feu doux pendant 45 minutes. (Hãy để ninh trên lửa nhỏ trong 45 phút.)
  • Être braisé: Ở trạng thái đã được hầm/ninh (dạng bị động).
    • La viande est braisée à la perfection. (Thịt đã được hầm một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Braisière (danh từ giống cái): Nồi hầm, nồi ninh (một loại nồi chuyên dụng nắp nặng để hầm thức ăn).
  • Braisage (danh từ giống đực): Kỹ thuật hoặc quá trình hầm, ninh.
Từ đồng nghĩa
  • Mijoter: Ninh nhỏ lửa (nhấn mạnh nhiệt độ rất thấp sự âm ỉ).
  • Étuver: Hấp cách thủy hoặc om (thường với rất ít chất lỏng, trong nồi kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "braiser" ngoài cấu trúc cơ bản với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "braiser" theo nghĩa đen về nấu ăn. Tuy nhiên, trong tiếng lóng, "être braisé" đôi khi có thể mang nghĩa bóng là "bị thiêu, bị cháy" hoặc "mệt lử, kiệt sức".)

ngoại động từ
  1. hầm, ninh (thức ăn)