bravura
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật điêu luyện và phô trương: "bravura" chỉ khả năng hoặc phong cách biểu diễn kỹ thuật xuất sắc, thường đi kèm với sự táo bạo và phô trương, đặc biệt trong âm nhạc, khiêu vũ, hoặc nghệ thuật biểu diễn.
- Màn trình diễn đầy kỹ xảo: Từ này cũng dùng để chỉ một đoạn hoặc phần trình diễn có tính chất phô diễn kỹ thuật cao.
Tính từ (dùng trong ngữ cảnh hạn chế):
- Điêu luyện và phô trương: Mang tính chất của một màn trình diễn kỹ thuật cao và đầy tự tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In a final bravura, the ballerina appeared to be floating in water. (Trong màn bravura cuối cùng, nữ diễn viên ballet dường như đang lơ lửng trên mặt nước.)
- The music ends with a display of bravura. (Bản nhạc kết thúc với một màn trình diễn bravura.)
Tính từ:
- Her bravura performance left the audience in awe. (Màn trình diễn bravura của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with bravura": với kỹ thuật điêu luyện và phô trương.
- The pianist played the concerto with bravura. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản concerto với bravura.)
"a bravura passage": một đoạn nhạc hoặc vũ đạo có kỹ thuật cao.
- The opera's bravura passage required incredible vocal control. (Đoạn bravura trong vở opera đòi hỏi khả năng kiểm soát giọng hát đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bravura (n) – không có biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh.
- Bravissimo (thán từ, tiếng Ý) – dùng để khen ngợi màn trình diễn xuất sắc, thường trong âm nhạc.
- "Bravissimo!" the audience shouted after the aria. ("Bravissimo!" khán giả hét lên sau bài aria.)
Từ đồng nghĩa
- Virtuosity (n): kỹ thuật điêu luyện, tài năng xuất chúng (thường trong nghệ thuật).
- Showmanship (n): khả năng trình diễn phô trương, thu hút sự chú ý.
- Panache (n): phong cách tự tin, hào hoa và ấn tượng.
Các cụm từ liên quan
- A bravura display: một màn trình diễn đầy kỹ xảo.
- The magician's bravura display left everyone speechless. (Màn trình diễn bravura của nhà ảo thuật khiến mọi người không nói nên lời.)
Thành ngữ liên quan
- To pull off a bravura: thực hiện thành công một màn trình diễn kỹ thuật cao.
- The actor pulled off a bravura in the final act. (Nam diễn viên đã thực hiện thành công một màn bravura ở hồi cuối.)