breslau

breslau

Breslau is a historic city on the banks of the Oder River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Breslau: Tên của thành phố Wrocław, nằmphía tây nam Ba Lan, bên sông Oder. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt trước năm 1945 khi thành phố thuộc về Đức.

dụ sử dụng
  • (Breslau từng một trung tâm văn hóa công nghiệp lớn của Đức trước Thế chiến thứ hai.)
  • (Nhiều tài liệu lịch sử gọi thành phố bằng tên tiếng Đức Breslau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Siege of Breslau": Cuộc vây hãm Breslau trong Thế chiến thứ hai (1945), một sự kiện lịch sử quan trọng.
    • The Siege of Breslau lasted for over two months, resulting in heavy destruction. (Cuộc vây hãm Breslau kéo dài hơn hai tháng, gây ra sự tàn phá nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrocław (Danh từ riêng): Tên hiện tại của thành phố bằng tiếng Ba Lan.

    • Wrocław is now a vibrant city in modern Poland. (Wrocław hiện một thành phố sôi động ở Ba Lan hiện đại.)
  • Breslauer (Danh từ): Người dân hoặc người đến từ Breslau.

    • The Breslauer community has preserved many traditions from their homeland. (Cộng đồng người Breslau vẫn duy trì nhiều truyền thống từ quê hương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrocław: Tên gọi hiện tại của thành phố.
  • Vratislavia: Tên Latinh lịch sử của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.